Ban phát là gì? 🎁 Ý nghĩa, cách dùng Ban phát
Ban phát là gì? Ban phát là hành động cho, trao tặng từ người có quyền lực, địa vị cao hơn xuống người thấp hơn, thường mang sắc thái trang trọng hoặc ban ơn. Vậy từ này xuất phát từ đâu và được sử dụng trong những ngữ cảnh nào? Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết ngay sau đây!
Ban phát nghĩa là gì?
Ban phát nghĩa là hành động cho, phân phát, trao tặng vật chất hoặc tinh thần từ người có quyền hạn, địa vị cao xuống người ở vị trí thấp hơn. Đây là từ Hán Việt, trong đó “ban” nghĩa là ban cho, “phát” nghĩa là phân phát.
Trong giao tiếp hàng ngày, ban phát thường được dùng với hai sắc thái:
Sắc thái trang trọng: Dùng khi nói về việc người có quyền lực (vua chúa, lãnh đạo, tổ chức) trao tặng phần thưởng, ân huệ cho cấp dưới. Ví dụ: “Nhà vua ban phát lộc cho dân chúng.”
Sắc thái tiêu cực: Đôi khi từ này mang ý châm biếm, chỉ thái độ kẻ cả, ban ơn của người cho. Ví dụ: “Anh ta làm như đang ban phát ân huệ vậy.”
Nguồn gốc và xuất xứ của Ban phát
“Ban phát” là từ Hán Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được sử dụng phổ biến trong văn hóa phong kiến Á Đông khi nói về việc vua chúa ban thưởng cho thần dân.
Ngày nay, từ này vẫn được dùng rộng rãi trong văn viết trang trọng và giao tiếp đời thường với nhiều sắc thái khác nhau.
Ban phát sử dụng trong trường hợp nào?
Ban phát được sử dụng khi miêu tả hành động cho, tặng từ trên xuống dưới, hoặc khi muốn nhấn mạnh thái độ kẻ cả của người cho.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Ban phát
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ban phát” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Triều đình ban phát gạo cứu đói cho dân vùng lũ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trang trọng, chỉ hành động nhà nước hỗ trợ người dân.
Ví dụ 2: “Cô ấy nói chuyện như đang ban phát ân huệ cho người khác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa châm biếm, phê phán thái độ kẻ cả, tự cao.
Ví dụ 3: “Tổ chức từ thiện ban phát quà Tết cho trẻ em nghèo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, miêu tả hoạt động thiện nguyện.
Ví dụ 4: “Đừng có vẻ ban phát khi giúp đỡ người khác.”
Phân tích: Lời khuyên về thái độ khiêm tốn khi làm việc tốt.
Ví dụ 5: “Công ty ban phát thưởng cuối năm cho nhân viên xuất sắc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, chỉ việc khen thưởng từ cấp trên.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Ban phát
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ban phát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ban tặng | Nhận lấy |
| Phân phát | Thu hồi |
| Trao tặng | Tước đoạt |
| Ban thưởng | Trưng thu |
| Cấp phát | Cướp đoạt |
| Bố thí | Chiếm giữ |
Dịch Ban phát sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ban phát | 颁发 (Bānfā) | Distribute / Bestow | 授与する (Juyo suru) | 수여하다 (Suyeohada) |
Kết luận
Ban phát là gì? Tóm lại, ban phát là hành động cho, trao tặng từ người có địa vị cao xuống thấp. Hãy sử dụng từ này đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ khi giao tiếp!
