Nô lệ là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nô lệ

Nô lệ là gì? Nô lệ là người lao động bị tước hết quyền làm người, trở thành sở hữu riêng của chủ nô, bị coi như tài sản và không có quyền tự do. Đây là khái niệm lịch sử phản ánh sự bất công trong xã hội loài người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nô lệ” trong tiếng Việt nhé!

Nô lệ nghĩa là gì?

Nô lệ là người bị bắt buộc phải làm việc không lương cho người chủ, bị mất quyền con người và cuộc sống phụ thuộc hoàn toàn vào chủ nhân. Từ này có nguồn gốc Hán-Việt từ chữ 奴隸.

Trong tiếng Việt, từ “nô lệ” được sử dụng với hai vai trò:

Danh từ: Chỉ người lao động bị tước hết quyền, trở thành tài sản của chủ nô trong thời chiếm hữu nô lệ. Ngoài ra còn chỉ người bị phụ thuộc hoàn toàn vào một thế lực nào đó. Ví dụ: “nô lệ của đồng tiền”, “người dân nô lệ của nước thuộc địa”.

Động từ: Diễn tả trạng thái phụ thuộc tuyệt đối vào ai hoặc điều gì. Ví dụ: “sống nô lệ vào đồng tiền”, “nô lệ vào sách vở”.

Trong bối cảnh hiện đại, nô lệ còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự lệ thuộc quá mức vào công nghệ, vật chất hay thói quen xấu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nô lệ”

Từ “nô lệ” có nguồn gốc Hán-Việt từ chữ 奴隸, trong đó “奴” (nô) nghĩa là người hầu, “隸” (lệ) nghĩa là bị quản lý, ràng buộc.

Chế độ nô lệ đã tồn tại từ thời cổ đại ở nhiều nền văn minh như La Mã, Hy Lạp, Ai Cập. Sử dụng từ “nô lệ” khi nói về lịch sử, xã hội học hoặc khi muốn diễn đạt sự mất tự do, phụ thuộc hoàn toàn.

Nô lệ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nô lệ” được dùng khi mô tả chế độ xã hội cổ đại, trong văn học để phản ánh sự áp bức, hoặc trong đời sống để chỉ sự phụ thuộc quá mức vào ai hoặc điều gì đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nô lệ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nô lệ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thà chết còn hơn làm nô lệ.”

Phân tích: Câu nói thể hiện tinh thần bất khuất, coi trọng tự do hơn mạng sống. Đây là nghĩa đen của từ nô lệ.

Ví dụ 2: “Đừng để bản thân trở thành nô lệ của đồng tiền.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, cảnh báo về việc quá coi trọng vật chất đến mức đánh mất chính mình.

Ví dụ 3: “Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ trên toàn thế giới.”

Phân tích: Đề cập đến hệ thống xã hội lịch sử, nhấn mạnh sự tiến bộ của nhân loại.

Ví dụ 4: “Nhiều người đang sống nô lệ vào mạng xã hội.”

Phân tích: Dùng như động từ, diễn tả sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ hiện đại.

Ví dụ 5: “Những nô lệ da đen từng làm việc trên các đồn điền ở Mỹ.”

Phân tích: Nhắc đến sự kiện lịch sử về chế độ nô lệ tại châu Mỹ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nô lệ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nô lệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nô tỳ Tự do
Đầy tớ Chủ nhân
Người hầu Giải phóng
Tôi tớ Độc lập
Kẻ hầu Tự chủ
Tù nhân Chủ nô

Dịch “Nô lệ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nô lệ 奴隸 (Núlì) Slave 奴隷 (Dorei) 노예 (Noye)

Kết luận

Nô lệ là gì? Tóm lại, nô lệ là người bị tước đoạt quyền tự do, trở thành tài sản của người khác. Hiểu đúng từ “nô lệ” giúp bạn nhận thức sâu sắc hơn về giá trị của tự do và nhân quyền.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.