Kẽ là gì? 📏 Nghĩa, giải thích từ Kẽ

Kẽ là gì? Kẽ là danh từ chỉ khoảng trống nhỏ, hẹp giữa hai vật thể hoặc hai bề mặt tiếp giáp không khít nhau. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong đời sống hàng ngày như kẽ răng, kẽ tay, kẽ lá. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ này nhé!

Kẽ nghĩa là gì?

Kẽ là khe hở nhỏ, khoảng trống hẹp giữa hai vật thể, bề mặt hoặc bộ phận tiếp giáp nhau nhưng không khép kín hoàn toàn. Đây là danh từ thuần Việt được sử dụng phổ biến.

Trong đời sống hàng ngày: Từ “kẽ” thường đi kèm với các danh từ khác để chỉ vị trí cụ thể như kẽ răng (khoảng hở giữa các răng), kẽ tay (khoảng hở giữa các ngón tay), kẽ cửa (khe hở ở cửa).

Trong văn học: “Kẽ” thường xuất hiện trong các câu thơ, văn miêu tả thiên nhiên như “ánh nắng lọt qua kẽ lá”, “gió luồn qua kẽ liếp” – tạo nên hình ảnh sinh động, tinh tế.

Nghĩa mở rộng: “Kẽ hở” còn dùng theo nghĩa bóng để chỉ sơ hở, điểm yếu trong một hệ thống hoặc kế hoạch. Ví dụ: “Tìm ra kẽ hở của pháp luật.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “kẽ”

Từ “kẽ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian, phản ánh khả năng quan sát tinh tế của người Việt về thế giới xung quanh.

Sử dụng “kẽ” khi muốn chỉ khoảng hở nhỏ giữa hai vật thể tiếp giáp, hoặc khi diễn đạt sự sơ hở, thiếu sót trong một vấn đề nào đó.

Kẽ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kẽ” được dùng khi mô tả khoảng trống nhỏ giữa các vật thể, bộ phận cơ thể, hoặc theo nghĩa bóng để chỉ điểm yếu, sơ hở trong hệ thống, kế hoạch.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “kẽ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kẽ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thức ăn hay mắc vào kẽ răng nên cần dùng chỉ nha khoa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ khoảng hở nhỏ giữa các răng – nơi dễ giữ lại thức ăn thừa.

Ví dụ 2: “Ánh nắng chiều lọt qua kẽ lá, rọi xuống con đường nhỏ.”

Phân tích: Hình ảnh văn học miêu tả ánh sáng xuyên qua khoảng hở giữa các lá cây.

Ví dụ 3: “Nước lọt qua kẽ tay, không thể giữ được.”

Phân tích: Chỉ khoảng hở giữa các ngón tay, thường dùng trong thành ngữ ẩn dụ về sự mất mát.

Ví dụ 4: “Luật sư tìm ra kẽ hở trong hợp đồng để bảo vệ thân chủ.”

Phân tích: Nghĩa bóng, “kẽ hở” chỉ điểm sơ hở, thiếu sót trong văn bản pháp lý.

Ví dụ 5: “Gió lùa qua kẽ cửa khiến căn phòng lạnh buốt.”

Phân tích: Chỉ khe hở nhỏ ở cửa, nơi gió có thể xuyên qua vào nhà.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kẽ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kẽ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khe Khít
Khe hở Kín
Rãnh Liền
Hở Đóng kín
Khoảng trống Khép chặt
Chỗ hở Bịt kín

Dịch “kẽ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kẽ 缝隙 (Fèngxì) Gap / Crack 隙間 (Sukima) 틈 (Teum)

Kết luận

Kẽ là gì? Tóm lại, đây là danh từ thuần Việt chỉ khoảng trống nhỏ giữa hai vật thể tiếp giáp, có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Hiểu đúng từ “kẽ” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.