Níu kéo là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Níu kéo
Níu kéo là gì? Níu kéo là hành động cố gắng giữ lại, duy trì một mối quan hệ hoặc điều gì đó đang có nguy cơ mất đi. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tình cảm, khi một người không muốn buông bỏ dù đối phương đã muốn rời đi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “níu kéo” nhé!
Níu kéo nghĩa là gì?
Níu kéo là động từ chỉ hành động níu giữ lại, cố gắng duy trì một mối quan hệ, tình cảm hoặc tình huống đang gặp khó khăn. Đây là từ ghép giữa “níu” (nắm chặt, giữ lại) và “kéo” (lôi về phía mình).
Trong tình yêu: “Níu kéo” thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố giữ mối quan hệ đã tan vỡ dù đối phương không còn tình cảm. Ví dụ: “Anh ấy cố níu kéo nhưng cô ấy đã quyết định ra đi.”
Trong kinh doanh: Từ này mang nghĩa tích cực hơn, chỉ nỗ lực giữ chân khách hàng. Ví dụ: “Công ty triển khai chương trình khuyến mãi để níu kéo khách hàng cũ.”
Trong đời sống: “Níu kéo” còn diễn tả việc cố giữ lại thời gian, kỷ niệm hoặc những điều đẹp đẽ đang trôi qua.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Níu kéo”
Từ “níu kéo” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “níu” và “kéo” để tạo thành nghĩa kép mạnh hơn. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời, phản ánh tâm lý con người khi đối mặt với sự mất mát.
Sử dụng “níu kéo” khi muốn diễn tả hành động cố gắng giữ lại điều gì đó, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm hoặc xã hội.
Níu kéo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “níu kéo” được dùng khi nói về việc cố giữ mối quan hệ tình cảm, giữ chân khách hàng trong kinh doanh, hoặc diễn tả sự lưu luyến với quá khứ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Níu kéo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “níu kéo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy đã cố níu kéo cuộc hôn nhân nhưng không thành công.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình cảm, chỉ nỗ lực cứu vãn mối quan hệ vợ chồng đang đổ vỡ.
Ví dụ 2: “Đừng níu kéo người không còn yêu mình nữa.”
Phân tích: Lời khuyên về tình yêu, nhấn mạnh việc nên buông bỏ thay vì cố giữ.
Ví dụ 3: “Cửa hàng tung nhiều ưu đãi để níu kéo khách hàng thân thiết.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, mang nghĩa tích cực về việc giữ chân khách hàng.
Ví dụ 4: “Anh còn một hy vọng cuối cùng để níu kéo mà thôi.”
Phân tích: Diễn tả sự bám víu vào chút hy vọng còn sót lại trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 5: “Níu kéo quá khứ chỉ khiến bạn thêm đau khổ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc không thể buông bỏ những kỷ niệm đã qua.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Níu kéo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “níu kéo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chèo kéo | Buông bỏ |
| Níu giữ | Từ bỏ |
| Bám víu | Thả lỏng |
| Giữ chân | Để đi |
| Cố giữ | Chấp nhận |
| Lưu giữ | Rời bỏ |
Dịch “Níu kéo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Níu kéo | 挽留 (Wǎnliú) | Cling / Hold on | 引き留める (Hikitomeru) | 붙잡다 (Butjapda) |
Kết luận
Níu kéo là gì? Tóm lại, níu kéo là hành động cố giữ lại mối quan hệ hoặc điều gì đó đang mất đi. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.
