Níu là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Níu

Níu là gì? Níu là hành động dùng tay nắm giữ, kéo lại hoặc bám chặt vào ai đó hoặc vật gì để không cho rời đi. Đây là từ quen thuộc trong tiếng Việt, mang nhiều sắc thái từ nghĩa đen đến nghĩa bóng trong tình yêu và cuộc sống. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và các từ liên quan ngay bên dưới!

Níu nghĩa là gì?

Níu là động từ chỉ hành động nắm giữ, kéo lại hoặc bám víu vào người, vật để giữ lại hoặc ngăn không cho đi. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “níu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Hành động dùng tay nắm, kéo giữ lại. Ví dụ: níu tay, níu áo, níu cành cây.

Nghĩa bóng: Cố gắng giữ lại điều gì đó đang trôi qua như thời gian, kỷ niệm, tình cảm. Ví dụ: níu kéo tình yêu, níu giữ tuổi xuân.

Trong tình yêu: “Níu kéo” thường chỉ hành động cố gắng giữ mối quan hệ khi đối phương muốn rời đi, mang sắc thái buồn và tiếc nuối.

Níu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “níu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với hành động tự nhiên của con người khi muốn giữ lại điều gì đó.

Sử dụng “níu” khi muốn diễn tả hành động nắm giữ, kéo lại hoặc cố gắng giữ lại ai đó, điều gì đó.

Cách sử dụng “Níu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “níu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Níu” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động nắm giữ, kéo lại. Ví dụ: níu tay, níu chân, níu áo.

Kết hợp với từ khác: Tạo thành cụm từ mang nghĩa mở rộng như níu kéo, níu giữ, bám níu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Níu”

Từ “níu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé níu tay mẹ không cho đi.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ hành động nắm tay giữ lại.

Ví dụ 2: “Anh ấy cố níu kéo mối quan hệ nhưng không thành.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc cố gắng giữ tình cảm đang tan vỡ.

Ví dụ 3: “Cô ấy níu áo tôi lại để hỏi đường.”

Phân tích: Hành động kéo nhẹ để thu hút sự chú ý.

Ví dụ 4: “Chẳng ai níu được thời gian.”

Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả sự bất lực trước dòng chảy thời gian.

Ví dụ 5: “Đứa trẻ níu cành cây để leo lên.”

Phân tích: Hành động bám víu vào vật để nâng đỡ cơ thể.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Níu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “níu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “níu” với “nịu” (từ không có nghĩa).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “níu” với dấu sắc.

Trường hợp 2: Dùng “níu kéo” trong ngữ cảnh tích cực – từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cố chấp.

Cách dùng đúng: Dùng “giữ gìn” hoặc “vun đắp” thay cho “níu kéo” khi muốn diễn đạt tích cực.

“Níu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “níu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kéo Buông
Giữ Thả
Nắm Nhả
Bám Rời
Ghì Bỏ
Giằng Từ bỏ

Kết luận

Níu là gì? Tóm lại, níu là hành động nắm giữ, kéo lại hoặc bám víu vào ai đó, vật gì đó. Hiểu đúng từ “níu” giúp bạn diễn đạt cảm xúc và hành động chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.