Ninh ních là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ninh ních

Ninh ních là gì? Ninh ních là từ láy tính từ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái đầy ắp, căng tràn đến mức không thể nhét thêm được nữa. Từ này thường dùng để miêu tả vật chứa đựng nhiều hoặc cơ thể no căng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ sinh động của từ “ninh ních” trong tiếng Việt nhé!

Ninh ních nghĩa là gì?

Ninh ních là tính từ chỉ trạng thái nhiều và đầy đến mức không thể lèn thêm được nữa. Đây là từ láy thuần Việt, thường xuất hiện trong văn học và đời sống hàng ngày.

Trong giao tiếp, “ninh ních” được dùng để miêu tả sự đầy tràn một cách sinh động. Ví dụ: “ăn no, bụng căng ninh ních” hay “túi ninh ních tiền”. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh, gợi hình ảnh căng đầy rõ nét hơn so với các từ thông thường như “đầy” hay “chật”.

Trong văn học cổ, ninh ních xuất hiện trong tác phẩm Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu: “Hề đồng theo bốn năm thằng, Thơ ninh ních túi, rượu lưng lửng bầu”. Câu thơ vẽ nên hình ảnh người hề đồng với túi thơ đầy ắp, bầu rượu vơi nửa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ninh ních”

“Ninh ních” có nguồn gốc từ từ “ních” trong tiếng Việt, được láy lại để tăng mức độ biểu cảm. Từ “ních” vốn là động từ nghĩa là làm cho thật đầy, thật chặt.

Sử dụng “ninh ních” khi muốn nhấn mạnh trạng thái đầy tràn, căng cứng của vật chứa hoặc cơ thể người sau khi ăn no.

Ninh ních sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ninh ních” được dùng khi miêu tả túi xách, bao bì chứa đầy đồ vật, hoặc bụng người ăn no căng tròn. Từ này phù hợp trong văn nói lẫn văn viết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ninh ních”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ninh ních” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau bữa tiệc, ai nấy đều no ninh ních.”

Phân tích: Dùng để miêu tả trạng thái bụng căng đầy sau khi ăn nhiều.

Ví dụ 2: “Cô ấy nhét đồ vào vali ninh ních mà vẫn chưa đóng được.”

Phân tích: Chỉ vali chứa quá nhiều đồ, căng đầy không còn chỗ trống.

Ví dụ 3: “Túi tiền ninh ních sau chuyến buôn bán thành công.”

Phân tích: Miêu tả túi chứa đầy tiền, gợi ý sự giàu có, thành công.

Ví dụ 4: “Thơ ninh ních túi, rượu lưng lửng bầu.” (Lục Vân Tiên)

Phân tích: Câu thơ đối lập giữa túi thơ đầy ắp và bầu rượu vơi nửa, tạo hình ảnh sinh động.

Ví dụ 5: “Xe buýt giờ cao điểm chật ninh ních người.”

Phân tích: Dùng để nhấn mạnh mức độ đông đúc, chen chúc trên xe.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ninh ních”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ninh ních”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ních ních Trống rỗng
Chật ních Vơi
Đầy ắp Lưng lửng
Căng đầy Thưa thớt
Ăm ắp Cạn kiệt
Tràn đầy Thiếu hụt

Dịch “Ninh ních” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ninh ních 满满的 (Mǎn mǎn de) Packed full / Stuffed ぎっしり (Gisshiri) 꽉 찬 (Kkwak chan)

Kết luận

Ninh ních là gì? Tóm lại, ninh ních là từ láy tính từ thuần Việt, diễn tả trạng thái đầy ắp, căng tràn không thể thêm được nữa. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.