Nhụt là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nhụt
Nhụt là gì? Nhụt là tính từ chỉ trạng thái cùn, không còn sắc bén (dao kéo) hoặc mô tả sự giảm sút về ý chí, tinh thần, không còn hăng hái như trước. Đây là từ thuần Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nhụt” ngay sau đây!
Nhụt nghĩa là gì?
Nhụt là tính từ mang hai nghĩa chính: (1) chỉ dao kéo cùn, không còn sắc bén; (2) chỉ trạng thái tinh thần bị giảm sút, không còn hăng hái, quyết tâm như trước.
Trong cuộc sống, từ “nhụt” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:
Nghĩa về vật dụng: Khi dao, kéo, lưỡi cưa bị mòn, cùn đi không còn sắc để cắt gọt được nữa, người ta nói là “nhụt”. Ví dụ: “Dao nhụt cắt không đứt.”
Nghĩa về tinh thần: Khi một người mất đi sự hăng hái, nhiệt huyết ban đầu, ta dùng từ “nhụt” để diễn tả. Cụm từ phổ biến nhất là “nhụt chí” – nghĩa là ý chí bị suy giảm, không còn quyết tâm theo đuổi mục tiêu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhụt”
Từ “nhụt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “nhụt” được viết với các ký tự như 鈍 (độn – nghĩa cùn) hoặc 𢟹. Từ này còn có biến thể là “lụt” ở một số vùng miền.
Sử dụng từ “nhụt” khi muốn diễn tả sự cùn mòn của vật dụng hoặc sự suy giảm tinh thần, ý chí của con người.
Nhụt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhụt” được dùng khi mô tả dao kéo bị cùn, hoặc khi nói về người mất đi sự hăng hái, quyết tâm trong công việc, học tập.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhụt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhụt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con dao này nhụt quá, cắt thịt không đứt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dao bị cùn, mất độ sắc bén.
Ví dụ 2: “Mới thua một trận mà đã nhụt chí rồi sao?”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự suy giảm ý chí sau thất bại.
Ví dụ 3: “Không bao giờ để cho tinh thần hăng hái nhụt đi.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc giữ vững nhiệt huyết, không để tinh thần bị giảm sút.
Ví dụ 4: “Lưỡi kéo nhụt rồi, phải đem mài lại thôi.”
Phân tích: Chỉ kéo bị cùn, cần mài để sắc trở lại.
Ví dụ 5: “Gặp khó khăn mà nhụt chí thì sao thành công được?”
Phân tích: Khuyên răn không nên nản lòng trước thử thách.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhụt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhụt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cùn | Sắc bén |
| Lụt | Nhọn |
| Chờn | Hăng hái |
| Nản | Kiên định |
| Chùn | Quyết tâm |
| Sờn lòng | Bền chí |
Dịch “Nhụt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhụt (cùn) | 鈍 (Dùn) | Blunt / Dull | 鈍い (Nibui) | 무딘 (Mudin) |
| Nhụt chí | 气馁 (Qì něi) | Discouraged | 意気消沈 (Iki shōchin) | 의기소침 (Uigisochim) |
Kết luận
Nhụt là gì? Tóm lại, nhụt là từ chỉ trạng thái cùn mòn của vật dụng hoặc sự giảm sút ý chí, tinh thần. Hiểu đúng từ “nhụt” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
