Nhút nhát là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Nhút nhát

Nhút nhát là gì? Nhút nhát là tính từ chỉ tính cách rụt rè, hay sợ sệt, thiếu tự tin trong giao tiếp và hành động. Người nhút nhát thường ngại bộc lộ cảm xúc, không dám đối mặt với thử thách. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ví dụ và cách khắc phục tính nhút nhát ngay sau đây!

Nhút nhát nghĩa là gì?

Nhút nhát là tính từ mô tả người hay rụt rè, e thẹn và sợ hãi, không dám mở miệng yêu cầu hay thể hiện bản thân. Đây là từ láy thuần Việt, thường dùng trong đời sống hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “nhút nhát” được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong tâm lý học: Nhút nhát là trạng thái tâm lý thiếu tự tin, lo âu khi đối diện với người lạ hoặc tình huống mới. Người nhút nhát thường cảm thấy bất an trong các hoạt động xã hội.

Trong giao tiếp: Người nhút nhát ngại phát biểu trước đám đông, khó bày tỏ quan điểm cá nhân và thường im lặng trong các cuộc thảo luận.

Trong công việc và học tập: Tính nhút nhát có thể khiến người ta bỏ lỡ cơ hội thăng tiến, ngại tham gia hoạt động nhóm hay thể hiện năng lực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhút nhát”

Từ “nhút nhát” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ hai yếu tố: “nhút” mang nghĩa e ngại, sợ hãi và “nhát” thể hiện sự yếu đuối, không dám đối mặt.

Sử dụng từ “nhút nhát” khi muốn miêu tả tính cách rụt rè, thiếu tự tin của một người trong giao tiếp hoặc hành động.

Nhút nhát sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhút nhát” được dùng khi mô tả người có tính cách rụt rè, e ngại trong giao tiếp, ngại thể hiện bản thân trước đám đông hoặc trong các tình huống xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhút nhát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhút nhát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô bé nhút nhát không dám chào hỏi khách đến nhà.”

Phân tích: Miêu tả tính cách e thẹn, ngại giao tiếp của trẻ nhỏ khi gặp người lạ.

Ví dụ 2: “Anh ấy quá nhút nhát nên không dám nói trước đám đông.”

Phân tích: Chỉ sự thiếu tự tin khi phải phát biểu trước nhiều người.

Ví dụ 3: “Tính nhút nhát khiến cô ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội trong công việc.”

Phân tích: Nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của tính cách rụt rè trong môi trường làm việc.

Ví dụ 4: “Đừng nhút nhát, hãy mạnh dạn thể hiện ý kiến của mình.”

Phân tích: Lời khuyến khích ai đó vượt qua sự e ngại để tự tin hơn.

Ví dụ 5: “Ngày xưa tôi rất nhút nhát, nhưng giờ đã tự tin hơn nhiều.”

Phân tích: Thể hiện sự thay đổi tích cực về tính cách theo thời gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhút nhát”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhút nhát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rụt rè Bạo dạn
E ngại Tự tin
Sợ sệt Mạnh mẽ
E thẹn Can đảm
Ngại ngùng Dũng cảm
Nhát gan Gan dạ

Dịch “Nhút nhát” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhút nhát 胆怯 (Dǎnqiè) Shy / Timid 臆病 (Okubyō) 소심한 (Sosimhan)

Kết luận

Nhút nhát là gì? Tóm lại, nhút nhát là tính từ chỉ người hay rụt rè, sợ sệt, thiếu tự tin trong giao tiếp. Hiểu rõ nghĩa của từ “nhút nhát” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện để khắc phục tính cách này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.