Nâng khăn sửa túi là gì? 😏 Nghĩa Nâng khăn sửa túi
Nâng khăn sửa túi là gì? Nâng khăn sửa túi là thành ngữ chỉ việc người vợ chăm nom, săn sóc, phục vụ chồng theo quan niệm đạo đức phong kiến thời xưa. Đây là cụm từ thường xuất hiện trong văn chương cổ, thể hiện bổn phận của người phụ nữ trong gia đình truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ “nâng khăn sửa túi” nhé!
Nâng khăn sửa túi nghĩa là gì?
Nâng khăn sửa túi là thành ngữ có nghĩa chăm sóc, phục vụ chồng, được coi là bổn phận của người vợ theo lễ giáo phong kiến. Thành ngữ này còn có biến thể là “sửa túi nâng khăn” với ý nghĩa tương tự.
Trong văn hóa Việt Nam, nâng khăn sửa túi mang nhiều tầng nghĩa:
Nghĩa đen: “Nâng khăn” là động tác đưa khăn cho chồng lau mặt, “sửa túi” là chỉnh lại túi áo, túi đồ cho chồng trước khi ra ngoài. Đây là những việc nhỏ nhặt thể hiện sự chăm sóc chu đáo.
Nghĩa bóng: Thành ngữ nâng khăn sửa túi dùng để chỉ vai trò của người vợ hiền đảm đang, tận tụy lo liệu việc nhà, chăm lo cho chồng con.
Trong văn học: Thành ngữ thường xuất hiện trong thơ ca cổ như câu: “Hoặc là tài tử giai nhân / Thì công sửa túi nâng khăn cũng đành” (Bần nữ thán).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nâng khăn sửa túi”
Thành ngữ “nâng khăn sửa túi” có nguồn gốc từ xã hội phong kiến Việt Nam, khi người phụ nữ được giáo dục theo tam tòng tứ đức, lấy việc phụng sự chồng con làm bổn phận. Đây là từ cũ, mang tính văn chương.
Sử dụng “nâng khăn sửa túi” khi nói về vai trò chăm sóc, phục vụ của người vợ đối với chồng, hoặc khi muốn diễn đạt theo lối văn chương, trang trọng.
Nâng khăn sửa túi sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “nâng khăn sửa túi” thường dùng trong văn chương, thơ ca hoặc khi nói về hôn nhân, vai trò người vợ trong gia đình truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nâng khăn sửa túi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “nâng khăn sửa túi”:
Ví dụ 1: “Cô ấy nguyện nâng khăn sửa túi cho anh suốt đời.”
Phân tích: Diễn đạt ý nguyện làm vợ, chăm sóc chồng trọn đời theo cách nói trang trọng.
Ví dụ 2: “Ai cũng khuyên thầy lấy vợ để có người nâng khăn sửa túi khi về già.”
Phân tích: Dùng để chỉ người bầu bạn, chăm sóc lúc tuổi xế chiều.
Ví dụ 3: “Hoặc là tài tử giai nhân / Thì công sửa túi nâng khăn cũng đành.”
Phân tích: Câu thơ cổ thể hiện người con gái sẵn lòng phụng sự nếu gặp được người xứng đáng.
Ví dụ 4: “Bà đã nâng khăn sửa túi cho ông suốt năm mươi năm.”
Phân tích: Ca ngợi sự tận tụy, chung thủy của người vợ bên chồng qua năm tháng.
Ví dụ 5: “Ngày xưa, phận gái là nâng khăn sửa túi cho chồng.”
Phân tích: Nói về quan niệm phong kiến xưa về vai trò người phụ nữ trong gia đình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nâng khăn sửa túi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nâng khăn sửa túi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sửa túi nâng khăn | Bỏ bê chồng con |
| Tề gia nội trợ | Sống độc thân |
| Chăm sóc chồng | Thờ ơ lãnh đạm |
| Phụng sự phu quân | Bất cần gia đình |
| Đảm đang việc nhà | Vô tâm vô tính |
| Hiền thê đức hạnh | Bê tha lười biếng |
Dịch “Nâng khăn sửa túi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nâng khăn sửa túi | 侍奉丈夫 (Shìfèng zhàngfū) | To serve one’s husband | 夫に仕える (Otto ni tsukaeru) | 남편을 섬기다 (Nampyeoneul seomgida) |
Kết luận
Nâng khăn sửa túi là gì? Tóm lại, nâng khăn sửa túi là thành ngữ cổ chỉ việc người vợ chăm sóc, phục vụ chồng theo quan niệm phong kiến. Ngày nay, thành ngữ này thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về hôn nhân truyền thống.
