Nhũng nha nhũng nhẵng là gì? 😏 Nghĩa Nhũng nha nhũng nhẵng
Nhũng nha nhũng nhẵng là gì? Nhũng nha nhũng nhẵng là từ láy 4 âm tiết miêu tả trạng thái lôi thôi, vướng víu, dằng dai không dứt khoát, hoặc chỉ thái độ hờn dỗi, làm nũng đeo bám. Đây là cách nói nhấn mạnh của từ “nhũng nhẵng”, thường dùng trong khẩu ngữ để diễn tả sự bám riết, quấn quýt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ này trong tiếng Việt nhé!
Nhũng nha nhũng nhẵng nghĩa là gì?
Nhũng nha nhũng nhẵng là từ láy mở rộng của “nhũng nhẵng”, mang nghĩa lôi thôi vướng víu, dằng dai không dứt khoát, hoặc chỉ thái độ hờn dỗi bám riết để được chiều chuộng. Từ này thuộc nhóm từ láy 4 âm tiết kiểu AA’AB trong tiếng Việt.
Trong đời sống, nhũng nha nhũng nhẵng có nhiều nghĩa:
Nghĩa 1 – Lôi thôi, vướng víu: Chỉ vật dụng hoặc đồ vật treo, đeo không gọn gàng, gây cản trở. Ví dụ: đôi quang gánh nhũng nhẵng trên vai, vai đeo cái túi nhũng nhẵng.
Nghĩa 2 – Dằng dai, không dứt khoát: Miêu tả công việc hoặc tình huống kéo dài, lằng nhằng chưa giải quyết xong. Ví dụ: việc đang còn nhũng nhẵng.
Nghĩa 3 – Hờn dỗi, làm nũng: Chỉ thái độ bám riết, quấn quýt để được quan tâm, chiều chuộng, thường nói về trẻ con hoặc phụ nữ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhũng nha nhũng nhẵng”
Từ “nhũng nha nhũng nhẵng” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy 4 âm tiết kiểu AA’AB. Cấu tạo gồm “nhũng nhẵng” là từ gốc, “nhũng nha” là phần láy chen vào để nhấn mạnh sắc thái biểu cảm, tương tự như: nhí nha nhí nhảnh, đủng đa đủng đỉnh, long la long lanh.
Sử dụng “nhũng nha nhũng nhẵng” khi muốn nhấn mạnh mức độ bám riết, quấn quýt hoặc tình trạng lôi thôi, dằng dai hơn so với chỉ dùng “nhũng nhẵng”.
Nhũng nha nhũng nhẵng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhũng nha nhũng nhẵng” thường dùng trong khẩu ngữ khi miêu tả trẻ con đeo bám cha mẹ, người yêu làm nũng, đồ vật treo lủng lẳng vướng víu, hoặc công việc kéo dài chưa xong.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhũng nha nhũng nhẵng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhũng nha nhũng nhẵng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đứa bé cứ nhũng nha nhũng nhẵng theo mẹ suốt cả ngày.”
Phân tích: Miêu tả trẻ nhỏ bám riết, quấn quýt không rời mẹ, thể hiện sự phụ thuộc và cần được quan tâm.
Ví dụ 2: “Con chó nhũng nha nhũng nhẵng bám theo chủ đi khắp nơi.”
Phân tích: Chỉ thú cưng quấn quýt, đi theo chủ không rời, thể hiện sự gắn bó.
Ví dụ 3: “Cô ấy cứ nhũng nha nhũng nhẵng làm tình làm tội chồng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hờn dỗi, làm nũng để được chiều chuộng trong quan hệ vợ chồng.
Ví dụ 4: “Đừng có nhũng nha nhũng nhẵng như trẻ con nữa!”
Phân tích: Câu mắng nhẹ ai đó có thái độ vòi vĩnh, đeo bám như trẻ nhỏ.
Ví dụ 5: “Công việc cứ nhũng nha nhũng nhẵng mãi chưa xong.”
Phân tích: Chỉ tình trạng công việc dằng dai, kéo dài không dứt khoát.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhũng nha nhũng nhẵng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhũng nha nhũng nhẵng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhũng nhẵng | Gọn gàng |
| Lằng nhằng | Dứt khoát |
| Nũng nịu | Độc lập |
| Nhõng nhẽo | Tự lập |
| Mè nheo | Mạnh mẽ |
| Vòi vĩnh | Kiên quyết |
Dịch “Nhũng nha nhũng nhẵng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhũng nha nhũng nhẵng | 磨磨蹭蹭 (Mómocèngcèng) | Clingy / Dawdling | だらだら (Daradara) | 칭얼대다 (Ching-eoldaeda) |
Kết luận
Nhũng nha nhũng nhẵng là gì? Tóm lại, nhũng nha nhũng nhẵng là từ láy 4 âm tiết thuần Việt, miêu tả trạng thái bám riết, quấn quýt, hờn dỗi làm nũng hoặc tình trạng lôi thôi, dằng dai. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động và giàu cảm xúc hơn trong giao tiếp hàng ngày.
