Nhún nhường là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Nhún nhường

Nhún nhường là gì? Nhún nhường là thái độ khiêm tốn, biết nhường nhịn và không tranh giành với người khác. Đây là đức tính được đề cao trong văn hóa Việt Nam, thể hiện sự tôn trọng và hòa nhã trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của “nhún nhường” ngay bên dưới!

Nhún nhường là gì?

Nhún nhường là thái độ sống khiêm nhường, biết kiềm chế bản thân, không khoe khoang và sẵn sàng nhường nhịn người khác. Đây là tính từ ghép, kết hợp giữa “nhún” (hạ thấp, khiêm tốn) và “nhường” (để phần cho người khác).

Trong tiếng Việt, từ “nhún nhường” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ thái độ khiêm tốn, hạ mình trước người khác để giữ hòa khí.

Trong giao tiếp: Người nhún nhường thường nói năng nhẹ nhàng, không tranh cãi gay gắt và biết lắng nghe ý kiến người khác.

Trong văn hóa: Đức tính nhún nhường được xem là nét đẹp truyền thống, phản ánh lối sống “dĩ hòa vi quý” của người Việt.

Nhún nhường có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhún nhường” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ triết lý sống hài hòa trong cộng đồng làng xã. Người xưa đề cao sự khiêm nhường như cách giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp với mọi người xung quanh.

Sử dụng “nhún nhường” khi nói về thái độ khiêm tốn, biết nhường nhịn trong ứng xử hàng ngày.

Cách sử dụng “Nhún nhường”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhún nhường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhún nhường” trong tiếng Việt

Tính từ: Dùng để miêu tả tính cách, thái độ của một người. Ví dụ: tính nhún nhường, thái độ nhún nhường.

Trạng từ: Bổ sung ý nghĩa cho hành động. Ví dụ: cư xử nhún nhường, nói năng nhún nhường.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhún nhường”

Từ “nhún nhường” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy luôn nhún nhường trước mặt người lớn tuổi.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ thái độ khiêm tốn, lễ phép.

Ví dụ 2: “Dù tài giỏi nhưng anh ấy vẫn giữ thái độ nhún nhường.”

Phân tích: Nhấn mạnh đức tính không khoe khoang dù có năng lực.

Ví dụ 3: “Trong cuộc họp, cô ấy nhún nhường nhường lời cho đồng nghiệp.”

Phân tích: Chỉ hành động biết nhường nhịn, không tranh giành.

Ví dụ 4: “Sự nhún nhường của bà khiến ai cũng yêu mến.”

Phân tích: Danh từ hóa, chỉ phẩm chất đáng quý.

Ví dụ 5: “Đừng nhún nhường quá mức kẻo bị người ta lấn lướt.”

Phân tích: Cảnh báo về việc khiêm nhường thái quá có thể bất lợi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhún nhường”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhún nhường” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhún nhường” với “nhu nhược” (yếu đuối, không có chính kiến).

Cách dùng đúng: “Nhún nhường” là chủ động khiêm tốn, còn “nhu nhược” là bị động, yếu đuối.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nhún nhượng” hoặc “nhường nhịn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhún nhường” – hai từ có nghĩa bổ sung cho nhau.

“Nhún nhường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhún nhường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khiêm tốn Kiêu ngạo
Khiêm nhường Tự cao
Nhường nhịn Tranh giành
Hạ mình Hống hách
Từ tốn Hung hăng
Nhã nhặn Ngạo mạn

Kết luận

Nhún nhường là gì? Tóm lại, nhún nhường là thái độ khiêm tốn, biết nhường nhịn trong ứng xử. Hiểu đúng từ “nhún nhường” giúp bạn rèn luyện đức tính tốt đẹp và giao tiếp hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.