Nhừ tử là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhừ tử
Nhừ tử là gì? Nhừ tử là tính từ khẩu ngữ chỉ trạng thái bị đánh nhiều và rất đau, đến mức tưởng như nát nhừ cả người. Đây là cách nói dân gian nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của việc bị đánh đòn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “nhừ tử” nhé!
Nhừ tử nghĩa là gì?
Nhừ tử là trạng thái bị đánh đòn nhiều và rất đau, đến mức như đau nhừ cả người, có thể chết được. Đây là từ thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “nhừ tử” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:
Trong lời nói dân gian: “Đánh cho nhừ tử” là cách nói phổ biến, ý chỉ đánh rất mạnh, rất đau. Người nói muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành động.
Trong đời sống: Từ này thường dùng để cảnh cáo, đe dọa hoặc kể lại việc ai đó bị trừng phạt nặng. Ví dụ: “Nó bị một trận nhừ tử vì tội ăn trộm.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhừ tử”
“Nhừ tử” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “nhừ” (nát, mềm, rã rời) và “tử” (chết) để nhấn mạnh mức độ cao nhất. Từ “nhừ” gốc có nghĩa là chín kỹ, mềm nát hoặc ê ẩm, rã rời.
Sử dụng “nhừ tử” khi muốn diễn tả việc bị đánh đau đến mức kiệt sức, hoặc để cảnh cáo, đe dọa ai đó.
Nhừ tử sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhừ tử” được dùng khi mô tả việc bị đánh đòn rất nặng, hoặc trong lời cảnh cáo, đe dọa nhằm nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhừ tử”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhừ tử” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thằng bé bị bố đánh cho một trận nhừ tử vì trốn học.”
Phân tích: Mô tả việc bị đánh đòn rất nặng như hình phạt cho hành vi sai trái.
Ví dụ 2: “Mày mà còn nghịch dại, tao nện cho nhừ tử bây giờ!”
Phân tích: Dùng trong lời cảnh cáo, đe dọa để răn đe người khác.
Ví dụ 3: “Tên trộm bị người dân bắt được và đánh cho nhừ tử.”
Phân tích: Kể lại sự việc ai đó bị trừng phạt nghiêm khắc.
Ví dụ 4: “Hai đội bóng đánh nhau, mấy cầu thủ bị nhừ tử.”
Phân tích: Mô tả hậu quả của cuộc ẩu đả, nhiều người bị thương nặng.
Ví dụ 5: “Ngày xưa học trò hư là bị thầy đánh nhừ tử.”
Phân tích: Nhắc lại cách giáo dục nghiêm khắc thời trước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhừ tử”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhừ tử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhừ đòn | Nhẹ nhàng |
| Thừa sống thiếu chết | Vuốt ve |
| Tơi bời | Chiều chuộng |
| Bầm dập | Nâng niu |
| Tím người | Xoa dịu |
| Nát đòn | Âu yếm |
Dịch “Nhừ tử” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhừ tử | 打得半死 (Dǎ de bànsǐ) | Beat black and blue | ボコボコにする (Bokoboko ni suru) | 두들겨 패다 (Dudeulgyeo paeda) |
Kết luận
Nhừ tử là gì? Tóm lại, nhừ tử là từ khẩu ngữ chỉ trạng thái bị đánh đòn rất nặng, đau đến mức như nát nhừ cả người. Hiểu đúng từ “nhừ tử” giúp bạn nắm bắt cách diễn đạt mạnh mẽ trong tiếng Việt dân gian.
