Như thường là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Như thường

Như thường là gì? Như thường là cách nói ngắn gọn của “như thường lệ” hoặc “như bình thường”, chỉ sự việc diễn ra giống như mọi khi, không có gì thay đổi hay khác biệt. Đây là cụm từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, thể hiện tính chất lặp lại hoặc quen thuộc của một hành động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng như thường trong tiếng Việt nhé!

Như thường nghĩa là gì?

Như thường là trạng từ chỉ sự việc xảy ra theo cách thông thường, quen thuộc, không ngoài dự đoán. Cụm từ này tương đương với “như mọi khi”, “như thường lệ”, “như bình thường”.

Trong giao tiếp hàng ngày:Như thường” được dùng để mô tả hành động hoặc tình huống diễn ra đều đặn, không có sự thay đổi. Ví dụ: “Anh ấy đi làm muộn như thường” – ý nói việc đi muộn là chuyện xảy ra thường xuyên.

Trong văn viết: Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản tường thuật, báo cáo để diễn tả sự liên tục của một hoạt động. Ví dụ: “Công việc vẫn tiến hành như thường.”

Với sắc thái biểu cảm: Đôi khi “như thường” mang hàm ý mỉa mai hoặc phê phán nhẹ, ám chỉ một thói quen không tốt lặp đi lặp lại.

Nguồn gốc và xuất xứ của Như thường

“Như thường” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “như” (giống, tương tự) và “thường” (bình thường, thường xuyên). Đây là cách nói rút gọn phổ biến trong khẩu ngữ.

Sử dụng như thường khi muốn diễn tả sự việc diễn ra theo cách quen thuộc, không có gì đặc biệt hay bất ngờ.

Như thường sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ như thường được dùng khi mô tả hành động lặp lại đều đặn, tình huống không thay đổi, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quen thuộc của một sự việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Như thường

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng như thường trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sáng nay cô ấy dậy sớm tập thể dục như thường.”

Phân tích: Diễn tả thói quen tập thể dục buổi sáng của cô ấy vẫn được duy trì đều đặn.

Ví dụ 2: “Dù trời mưa, chợ vẫn họp như thường.”

Phân tích: Nhấn mạnh hoạt động họp chợ không bị ảnh hưởng bởi thời tiết, vẫn diễn ra bình thường.

Ví dụ 3: “Anh ta lại quên mang ví, như thường thôi mà!”

Phân tích: Mang sắc thái mỉa mai nhẹ, ám chỉ việc quên ví là thói quen xấu hay lặp lại.

Ví dụ 4: “Cuộc sống ở đây vẫn diễn ra như thường sau cơn bão.”

Phân tích: Thể hiện sự ổn định, mọi thứ đã trở lại bình thường sau biến cố.

Ví dụ 5: “Hãy làm việc như thường, đừng lo lắng quá!”

Phân tích: Lời động viên giữ bình tĩnh, tiếp tục công việc theo cách thông thường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Như thường

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với như thường:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Như thường lệ Bất thường
Như mọi khi Khác thường
Như bình thường Đặc biệt
Như mọi lần Ngoại lệ
Như cũ Thay đổi
Vẫn vậy Khác lạ

Dịch Như thường sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Như thường 照常 (Zhàocháng) As usual いつものように (Itsumo no yō ni) 평소처럼 (Pyeongso-cheoleom)

Kết luận

Như thường là gì? Tóm lại, như thường là cụm từ chỉ sự việc diễn ra theo cách quen thuộc, không có gì thay đổi. Hiểu và sử dụng đúng cụm từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.