Vô kì hạn là gì? ⏰ Ý nghĩa
Vô kỳ hạn là gì? Vô kỳ hạn là từ Hán Việt chỉ trạng thái không có thời hạn, không bị giới hạn về mặt thời gian. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, hợp đồng và hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt với các từ liên quan ngay bên dưới!
Vô kỳ hạn nghĩa là gì?
Vô kỳ hạn là tính từ gốc Hán Việt, nghĩa là không có thời hạn quy định, không bị ràng buộc bởi mốc thời gian kết thúc. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng lao động và các giấy tờ hành chính.
Trong tiếng Việt, “vô kỳ hạn” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa gốc: Không có kỳ hạn, không giới hạn thời gian. Ví dụ: hợp đồng vô kỳ hạn, giấy phép vô kỳ hạn.
Trong pháp luật: Chỉ các loại hợp đồng, giấy tờ không quy định ngày hết hiệu lực cụ thể.
Trong đời sống: Dùng để miêu tả những cam kết, thỏa thuận kéo dài vô thời hạn cho đến khi có quyết định chấm dứt.
Vô kỳ hạn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vô kỳ hạn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “vô” (無) nghĩa là không có, “kỳ hạn” (期限) nghĩa là thời hạn, hạn định. Ghép lại thành “không có thời hạn”.
Sử dụng “vô kỳ hạn” khi nói về hợp đồng, giấy phép, cam kết không quy định thời điểm kết thúc.
Cách sử dụng “Vô kỳ hạn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vô kỳ hạn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vô kỳ hạn” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong hợp đồng, văn bản pháp luật, giấy tờ hành chính. Ví dụ: hợp đồng lao động vô kỳ hạn, thẻ cư trú vô kỳ hạn.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thay bằng “không có thời hạn” hoặc “vĩnh viễn”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vô kỳ hạn”
Từ “vô kỳ hạn” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh sau:
Ví dụ 1: “Anh ấy vừa được ký hợp đồng lao động vô kỳ hạn với công ty.”
Phân tích: Hợp đồng không quy định ngày kết thúc, có hiệu lực đến khi một bên chấm dứt.
Ví dụ 2: “Thẻ thường trú vô kỳ hạn cho phép người nước ngoài sinh sống lâu dài tại Việt Nam.”
Phân tích: Giấy tờ cư trú không có thời hạn hết hiệu lực.
Ví dụ 3: “Sản phẩm được bảo hành vô kỳ hạn đối với lỗi từ nhà sản xuất.”
Phân tích: Chính sách bảo hành không giới hạn thời gian.
Ví dụ 4: “Cuộc đình công kéo dài vô kỳ hạn cho đến khi công ty đáp ứng yêu cầu.”
Phân tích: Hành động tiếp tục không xác định thời điểm kết thúc.
Ví dụ 5: “Giấy phép kinh doanh vô kỳ hạn giúp doanh nghiệp hoạt động ổn định.”
Phân tích: Giấy phép có hiệu lực vĩnh viễn, không cần gia hạn định kỳ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vô kỳ hạn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vô kỳ hạn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “vô kỳ hạn” với “vô thời hạn”.
Cách dùng đúng: Hai từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế nhau. “Vô thời hạn” phổ biến hơn trong văn nói.
Trường hợp 2: Viết sai thành “vô kì hạng” hoặc “vô kỳ hạng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “vô kỳ hạn” với “hạn” (thời hạn), không phải “hạng” (thứ hạng).
“Vô kỳ hạn”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vô kỳ hạn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vô thời hạn | Có thời hạn |
| Không kỳ hạn | Định kỳ |
| Vĩnh viễn | Tạm thời |
| Không giới hạn | Giới hạn thời gian |
| Lâu dài | Ngắn hạn |
| Mãi mãi | Có kỳ hạn |
Kết luận
Vô kỳ hạn là gì? Tóm lại, đây là từ Hán Việt chỉ trạng thái không có thời hạn quy định. Hiểu đúng “vô kỳ hạn” giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản pháp lý và giao tiếp.
