Nhiêu khê là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhiêu khê
Nhiêu khê là gì? Nhiêu khê là tính từ chỉ sự phức tạp, rắc rối, khó làm và khó thực hiện, thường dùng để mô tả các quy trình, thủ tục đòi hỏi nhiều công đoạn không cần thiết. Từ này phổ biến khi nói về thủ tục hành chính hoặc công việc gây mất thời gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “nhiêu khê” trong tiếng Việt nhé!
Nhiêu khê nghĩa là gì?
Nhiêu khê là tính từ mô tả tình huống, công việc hoặc quy trình phức tạp, rắc rối, ngoắt ngoéo và khó thực hiện. Đây là từ khẩu ngữ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Trong cuộc sống, từ “nhiêu khê” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong hành chính công: “Nhiêu khê” thường dùng để chỉ các thủ tục giấy tờ rườm rà, đòi hỏi nhiều bước xác minh, khiến người dân mất thời gian và công sức. Ví dụ: “Thủ tục xin giấy phép xây dựng quá nhiêu khê.”
Trong công việc: Từ này mô tả những dự án hoặc quy trình có quá nhiều yêu cầu phức tạp, gây khó khăn cho việc hoàn thành đúng hạn.
Trong đời sống: Người ta dùng “nhiêu khê” để diễn tả bất kỳ việc gì quanh co, lắt léo, không đơn giản như mong đợi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhiêu khê”
Từ “nhiêu khê” có nguồn gốc Hán-Việt. Trong đó, “nhiêu” (饒) mang nghĩa nhiều, rườm rà, phức tạp; còn “khê” (溪) nghĩa là khe suối, ám chỉ con đường quanh co, gập ghềnh.
Sử dụng từ “nhiêu khê” khi muốn diễn tả sự phiền phức, phức tạp không cần thiết trong công việc hoặc thủ tục.
Nhiêu khê sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhiêu khê” được dùng khi mô tả thủ tục hành chính rườm rà, quy trình làm việc phức tạp, hoặc bất kỳ tình huống nào đòi hỏi nhiều bước không cần thiết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhiêu khê”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhiêu khê” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thủ tục xin visa đi nước ngoài thật nhiêu khê.”
Phân tích: Chỉ quy trình xin visa phức tạp, đòi hỏi nhiều giấy tờ và thời gian chờ đợi.
Ví dụ 2: “Dự án này có quá nhiều yêu cầu nhiêu khê khiến chúng tôi không thể hoàn thành đúng hạn.”
Phân tích: Mô tả dự án có nhiều yêu cầu rắc rối, gây khó khăn trong việc thực hiện.
Ví dụ 3: “Đường đi lên núi nhiêu khê, quanh co khó đi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ con đường ngoằn ngoèo, khó di chuyển.
Ví dụ 4: “Anh ấy kể chuyện nhiêu khê, nghe mãi không hiểu.”
Phân tích: Chỉ cách kể chuyện vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
Ví dụ 5: “Muốn mở công ty phải qua nhiều bước nhiêu khê lắm.”
Phân tích: Mô tả quy trình đăng ký kinh doanh có nhiều thủ tục phức tạp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhiêu khê”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhiêu khê”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phức tạp | Đơn giản |
| Rắc rối | Dễ dàng |
| Phiền hà | Thuận tiện |
| Lôi thôi | Gọn gàng |
| Rườm rà | Nhanh gọn |
| Quanh co | Thẳng thắn |
Dịch “Nhiêu khê” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhiêu khê | 繁琐 (Fán suǒ) | Red tape / Complicated | 煩雑 (Hanzatsu) | 복잡하다 (Bokjaphada) |
Kết luận
Nhiêu khê là gì? Tóm lại, nhiêu khê là từ chỉ sự phức tạp, rắc rối trong công việc hoặc thủ tục. Hiểu đúng từ “nhiêu khê” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
