Nhiễu là gì? 📡 Nghĩa, giải thích Nhiễu

Nhiễu là gì? Nhiễu là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ loại vải lụa truyền thống, hành động quấy rối hoặc tín hiệu gây cản trở trong kỹ thuật. Đây là từ quen thuộc xuất hiện trong cả văn hóa dân gian lẫn đời sống hiện đại. Cùng tìm hiểu các nghĩa của “nhiễu” và cách sử dụng đúng ngay bên dưới!

Nhiễu nghĩa là gì?

Nhiễu là danh từ chỉ loại vải lụa dệt từ tơ tằm, đồng thời là động từ mang nghĩa quấy rối, làm phiền hoặc gây rắc rối. Trong kỹ thuật, nhiễu còn chỉ tín hiệu không mong muốn làm ảnh hưởng đến chất lượng truyền thông.

Trong tiếng Việt, từ “nhiễu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa 1 – Vải nhiễu: Loại lụa mỏng, mềm mại, thường dùng may áo dài, khăn vấn trong văn hóa truyền thống Việt Nam. Ví dụ: “Áo nhiễu tím” trong ca dao.

Nghĩa 2 – Quấy nhiễu: Hành động làm phiền, gây rối loạn trật tự. Ví dụ: “Đừng nhiễu người khác khi họ đang làm việc.”

Nghĩa 3 – Nhiễu kỹ thuật: Tín hiệu không mong muốn gây méo tiếng, hình trong thiết bị điện tử. Ví dụ: “Tivi bị nhiễu sóng.”

Nhiễu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhiễu” chỉ vải lụa có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi nghề dệt lụa phát triển mạnh ở Việt Nam. Còn “nhiễu” với nghĩa quấy rối là từ thuần Việt, được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Sử dụng “nhiễu” khi nói về loại vải truyền thống, hành động gây rối hoặc hiện tượng tín hiệu bị can thiệp trong kỹ thuật.

Cách sử dụng “Nhiễu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhiễu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhiễu” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại vải lụa hoặc tín hiệu gây cản trở. Ví dụ: vải nhiễu, nhiễu sóng, nhiễu điện từ.

Động từ: Chỉ hành động quấy rối, làm phiền. Ví dụ: quấy nhiễu, nhiễu loạn, nhiễu sự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhiễu”

Từ “nhiễu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại còn giữ chiếc áo nhiễu tím từ thời con gái.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loại vải lụa truyền thống.

Ví dụ 2: “Đừng quấy nhiễu khi người khác đang tập trung.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động làm phiền.

Ví dụ 3: “Đài radio bị nhiễu nên nghe không rõ.”

Phân tích: Danh từ chỉ tín hiệu không mong muốn trong kỹ thuật.

Ví dụ 4: “Quân địch liên tục nhiễu loạn vùng biên giới.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động gây rối trật tự, an ninh.

Ví dụ 5: “Thiết bị chống nhiễu giúp cuộc gọi rõ ràng hơn.”

Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh công nghệ viễn thông.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhiễu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhiễu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhiễu” (vải) với “nhung” (loại vải khác).

Cách dùng đúng: Nhiễu là lụa mỏng, mềm; nhung là vải có bề mặt lông mịn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nhiểu” hoặc “nhễu”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhiễu” với dấu ngã.

“Nhiễu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhiễu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quấy rối Yên tĩnh
Làm phiền Ổn định
Gây rối Trật tự
Khuấy động Bình yên
Can thiệp Rõ ràng
Xáo trộn Thanh bình

Kết luận

Nhiễu là gì? Tóm lại, nhiễu là từ đa nghĩa chỉ loại vải lụa truyền thống, hành động quấy rối hoặc tín hiệu gây cản trở trong kỹ thuật. Hiểu đúng từ “nhiễu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.