Nhẹm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhẹm
Nhẹm là gì? Nhẹm là tính từ khẩu ngữ chỉ trạng thái rất kín, không để lộ ra cho ai biết. Từ này thường đi kèm với động từ “giấu” hoặc “ém” để nhấn mạnh hành động che giấu một cách kỹ lưỡng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thực tế của từ “nhẹm” trong tiếng Việt nhé!
Nhẹm nghĩa là gì?
Nhẹm là tính từ khẩu ngữ có nghĩa là rất kín, không để lộ ra cho ai biết. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, thường dùng để mô tả mức độ bí mật cao.
Trong đời sống: Từ “nhẹm” thường kết hợp với động từ “giấu” thành “giấu nhẹm”, nghĩa là giấu kín hoàn toàn, không để ai hay biết. Ví dụ: “Giấu nhẹm lá thư đi.”
Trong cụm từ “ém nhẹm”: Nhẹm kết hợp với “ém” tạo thành từ láy “ém nhẹm”, mang nghĩa giấu thật kín, không để lộ cho ai biết. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực như che giấu thông tin, sai phạm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhẹm”
Từ “nhẹm” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc lớp từ khẩu ngữ dân gian. Đây là từ mang tính biểu cảm, nhấn mạnh mức độ kín đáo, bí mật của hành động che giấu.
Sử dụng “nhẹm” khi muốn diễn tả việc giấu kín hoàn toàn một thông tin, sự việc hoặc vật gì đó mà không để ai phát hiện.
Nhẹm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhẹm” được dùng khi mô tả hành động giấu kín tuyệt đối, che đậy thông tin, hoặc ém nhẹm sự việc không muốn người khác biết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhẹm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhẹm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy giấu nhẹm lá thư tình, không cho ai biết.”
Phân tích: Dùng “giấu nhẹm” để chỉ hành động che giấu hoàn toàn, rất kín đáo.
Ví dụ 2: “Vụ việc tiêu cực bị ém nhẹm suốt nhiều năm.”
Phân tích: “Ém nhẹm” diễn tả việc che giấu sai phạm, không để lộ ra ngoài.
Ví dụ 3: “Anh ta giấu nhẹm số tiền thưởng, không nói với vợ.”
Phân tích: Nhấn mạnh mức độ bí mật cao trong việc giấu giếm.
Ví dụ 4: “Thông tin này phải giữ nhẹm, đừng để đối thủ biết.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, yêu cầu bảo mật tuyệt đối.
Ví dụ 5: “Bọn họ ém nhẹm mọi chứng cứ để thoát tội.”
Phân tích: Diễn tả hành động che giấu có chủ đích, mang tính tiêu cực.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhẹm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhẹm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kín | Công khai |
| Bí mật | Phơi bày |
| Ỉm | Tiết lộ |
| Giấu giếm | Bộc lộ |
| Che đậy | Công bố |
| Bưng bít | Minh bạch |
Dịch “Nhẹm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhẹm | 隐瞒 (Yǐnmán) | Secret / Hush up | 隠す (Kakusu) | 숨기다 (Sumgida) |
Kết luận
Nhẹm là gì? Tóm lại, nhẹm là tính từ khẩu ngữ chỉ trạng thái rất kín, không để lộ ra. Thường kết hợp với “giấu” hoặc “ém” để diễn tả hành động che giấu hoàn toàn. Hiểu đúng từ “nhẹm” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.
