Tàu há mồm là gì? 🚢 Ý nghĩa chi tiết

Tàu con thoi là gì? Tàu con thoi là phương tiện vũ trụ có khả năng tái sử dụng, được thiết kế để đưa phi hành gia và hàng hóa lên quỹ đạo Trái Đất rồi quay trở lại. Đây là biểu tượng của công nghệ hàng không vũ trụ hiện đại, đánh dấu bước tiến vượt bậc trong lịch sử chinh phục không gian. Cùng tìm hiểu cấu tạo, lịch sử và những sứ mệnh nổi tiếng của tàu con thoi ngay bên dưới!

Tàu con thoi nghĩa là gì?

Tàu con thoi là loại tàu vũ trụ có thể bay lên không gian như tên lửa và hạ cánh trở lại Trái Đất như máy bay, cho phép sử dụng nhiều lần. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực hàng không vũ trụ.

Trong tiếng Việt, từ “tàu con thoi” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Dịch từ tiếng Anh “Space Shuttle”, chỉ phương tiện vũ trụ tái sử dụng của NASA.

Nghĩa mở rộng: Chỉ chung các loại tàu vũ trụ có khả năng đi về giữa Trái Đất và không gian nhiều lần.

Trong văn hóa: Tàu con thoi trở thành biểu tượng của khám phá vũ trụ, xuất hiện nhiều trong phim ảnh, sách khoa học và đồ chơi trẻ em.

Tàu con thoi có nguồn gốc từ đâu?

Tên gọi “tàu con thoi” bắt nguồn từ hình dáng và chức năng của nó, giống con thoi dệt vải đưa qua đưa lại giữa hai điểm. Thuật ngữ tiếng Anh “shuttle” nghĩa là “con thoi”, ám chỉ khả năng di chuyển liên tục giữa Trái Đất và quỹ đạo.

Sử dụng “tàu con thoi” khi nói về phương tiện vũ trụ tái sử dụng, phân biệt với tên lửa đẩy dùng một lần hoặc tàu vũ trụ truyền thống.

Cách sử dụng “Tàu con thoi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tàu con thoi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tàu con thoi” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong tài liệu khoa học, báo chí công nghệ, sách giáo khoa. Ví dụ: chương trình tàu con thoi, sứ mệnh tàu con thoi.

Văn nói: Dùng phổ biến khi thảo luận về vũ trụ, công nghệ. Ví dụ: “Tàu con thoi Columbia phóng lần đầu năm 1981.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tàu con thoi”

Từ “tàu con thoi” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến khoa học và công nghệ:

Ví dụ 1: “NASA đã cho nghỉ hưu toàn bộ đội tàu con thoi vào năm 2011.”

Phân tích: Dùng chỉ chương trình Space Shuttle của Mỹ đã kết thúc.

Ví dụ 2: “Tàu con thoi Discovery thực hiện 39 chuyến bay vào vũ trụ.”

Phân tích: Chỉ cụ thể một chiếc tàu trong đội bay của NASA.

Ví dụ 3: “Thảm họa tàu con thoi Challenger năm 1986 khiến 7 phi hành gia thiệt mạng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nhắc đến tai nạn hàng không vũ trụ.

Ví dụ 4: “SpaceX đang phát triển tàu con thoi thế hệ mới có thể bay lên Sao Hỏa.”

Phân tích: Dùng mở rộng cho các phương tiện vũ trụ tái sử dụng hiện đại.

Ví dụ 5: “Bé thích xem phim hoạt hình có tàu con thoi bay trong không gian.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời thường, giải trí.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tàu con thoi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tàu con thoi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tàu con thoi” với “tàu vũ trụ” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Tàu con thoi” chỉ loại tái sử dụng, còn “tàu vũ trụ” là từ chung cho mọi phương tiện bay vào không gian.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tàu con thoi” thành “tàu không gian”.

Cách dùng đúng: “Tàu không gian” không sai nhưng thiếu chính xác, nên dùng “tàu con thoi” khi nói về Space Shuttle.

“Tàu con thoi”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tàu con thoi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phi thuyền con thoi Tên lửa đẩy
Tàu vũ trụ tái sử dụng Tàu vũ trụ dùng một lần
Space Shuttle Vệ tinh
Phi thuyền không gian Tên lửa vận tải
Tàu đưa đón vũ trụ Trạm vũ trụ
Orbiter Tàu thăm dò

Kết luận

Tàu con thoi là gì? Tóm lại, tàu con thoi là phương tiện vũ trụ tái sử dụng, đánh dấu kỷ nguyên mới trong chinh phục không gian. Hiểu đúng từ “tàu con thoi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi thảo luận về hàng không vũ trụ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.