Nhảy xa là gì? 🤸 Nghĩa, giải thích Nhảy xa
Nhảy xa là gì? Nhảy xa là môn thể thao điền kinh trong đó vận động viên chạy đà theo đường băng thẳng rồi bật mạnh từ ván giậm nhảy để đưa cơ thể bay xa nhất có thể về phía hố cát. Đây là một trong những nội dung thi đấu hấp dẫn tại các kỳ Olympic. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, kỹ thuật và cách sử dụng từ “nhảy xa” trong tiếng Việt nhé!
Nhảy xa nghĩa là gì?
Nhảy xa là môn điền kinh mà vận động viên cất mình từ một vạch nhất định để nhảy đi xa, còn gọi là nhảy dài. Đây là định nghĩa chuẩn trong từ điển tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, “nhảy xa” có thể dùng theo hai cách:
Danh từ: Chỉ môn thể thao cụ thể trong điền kinh, nơi vận động viên chạy lấy đà rồi bật mạnh từ ván giậm để đưa cơ thể bay xa nhất có thể, tiếp đất vào hố cát tiêu chuẩn.
Động từ: Chỉ hành động thực hiện cú nhảy để đạt khoảng cách xa nhất.
Môn nhảy xa đòi hỏi vận động viên phải có tốc độ, sức mạnh và kỹ thuật điêu luyện. Trong một cuộc thi, mỗi vận động viên có 3 lần nhảy để lấy thành tích cao nhất làm kết quả cuối cùng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhảy xa”
Nhảy xa có nguồn gốc từ Thế vận hội Olympic cổ đại Hy Lạp, là một trong những môn thể thao lâu đời nhất của nhân loại. Nội dung nhảy xa cho nam được đưa vào Olympic hiện đại từ năm 1896, còn nội dung nữ bắt đầu từ năm 1948.
Sử dụng từ “nhảy xa” khi nói về môn điền kinh, các cuộc thi thể thao hoặc khi mô tả hoạt động rèn luyện thể chất trong trường học.
Nhảy xa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhảy xa” được dùng khi đề cập đến môn điền kinh, các giải đấu Olympic, SEA Games, giáo dục thể chất trong trường học hoặc khi mô tả kỹ thuật, huấn luyện vận động viên.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhảy xa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhảy xa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bùi Thị Thu Thảo đoạt huy chương vàng môn nhảy xa tại SEA Games 2017 với thành tích 6,58 mét.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ môn thi đấu cụ thể trong điền kinh.
Ví dụ 2: “Kỷ lục nhảy xa thế giới là 8,95 mét do Mike Powell (Mỹ) thiết lập năm 1991.”
Phân tích: Dùng để chỉ thành tích cao nhất trong lịch sử môn thể thao này.
Ví dụ 3: “Học sinh lớp 9 đang tập luyện nhảy xa để chuẩn bị cho kỳ thi thể dục.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục thể chất tại trường học.
Ví dụ 4: “Nhảy xa có 4 giai đoạn: chạy đà, giậm nhảy, trên không và tiếp đất.”
Phân tích: Mô tả kỹ thuật chuyên môn của môn thể thao.
Ví dụ 5: “Anh ấy nhảy xa được 7 mét trong buổi kiểm tra thể lực hôm nay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động thực hiện cú nhảy.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhảy xa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “nhảy xa”:
| Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan | Từ Trái Nghĩa/Đối Lập |
|---|---|
| Nhảy dài | Nhảy cao |
| Long jump | Nhảy sào |
| Nhảy ba bước | Chạy cự ly ngắn |
| Điền kinh nhảy | Ném đẩy |
| Bật xa | Đi bộ |
Dịch “Nhảy xa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhảy xa | 跳远 (Tiào yuǎn) | Long jump | 走り幅跳び (Hashiri habatobi) | 멀리뛰기 (Meolli ttwigi) |
Kết luận
Nhảy xa là gì? Tóm lại, nhảy xa là môn điền kinh đòi hỏi tốc độ, sức mạnh và kỹ thuật, trong đó vận động viên chạy đà rồi bật nhảy để đạt khoảng cách xa nhất. Hiểu đúng từ “nhảy xa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ thể thao chính xác hơn.
