Nhập nhoà là gì? 🌫️ Nghĩa, giải thích Nhập nhoà
Nhập nhoà là gì? Nhập nhoà là từ láy diễn tả trạng thái mờ nhạt, không rõ ràng, khi hình ảnh hoặc sự vật dần hoà lẫn vào nhau khiến mắt không còn phân biệt được rõ nét. Từ này thường xuất hiện trong văn học để miêu tả cảnh vật, ký ức hay cảm xúc đang phai mờ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “nhập nhoà” nhé!
Nhập nhoà nghĩa là gì?
Nhập nhoà là tính từ chỉ trạng thái mờ đi, không còn hiện lên rõ nét, thường do ánh sáng yếu, khoảng cách xa hoặc sự hoà trộn của các hình ảnh. Đây là từ láy thuần Việt mang sắc thái nhẹ nhàng, giàu cảm xúc.
Trong cuộc sống, từ “nhập nhoà” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong văn học và thơ ca: “Nhập nhoà” thường dùng để miêu tả cảnh vật lúc hoàng hôn, bình minh hoặc khi có sương mù. Từ này gợi lên vẻ đẹp huyền ảo, mơ màng.
Trong đời sống hàng ngày: Người ta dùng “nhập nhoà” khi nói về ký ức đã phai mờ, hình ảnh không rõ ràng hoặc ranh giới giữa các sự vật bị xoá nhoà.
Trong nghệ thuật: Kỹ thuật vẽ nhập nhoà tạo hiệu ứng mềm mại, làm cho các đường nét hoà quyện vào nhau một cách tự nhiên.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhập nhoà”
Từ “nhập nhoà” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được tạo thành từ sự kết hợp âm thanh mô phỏng trạng thái mờ ảo. Thành phần “nhoà” mang nghĩa mờ đi, không còn rõ nét.
Sử dụng từ “nhập nhoà” khi muốn diễn tả sự mờ nhạt của hình ảnh, ký ức hoặc cảnh vật trong điều kiện ánh sáng yếu.
Nhập nhoà sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhập nhoà” được dùng khi mô tả cảnh vật mờ ảo, ký ức phai nhạt, hoặc hình ảnh không rõ nét do khoảng cách, ánh sáng hoặc thời gian.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhập nhoà”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhập nhoà” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hoàng hôn buông xuống, cảnh vật nhập nhoà trong ánh chiều tà.”
Phân tích: Diễn tả cảnh vật mờ dần khi trời chuyển tối, tạo không gian thơ mộng.
Ví dụ 2: “Ký ức tuổi thơ đã nhập nhoà theo năm tháng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ những kỷ niệm đã phai mờ, không còn rõ ràng.
Ví dụ 3: “Qua lớp sương mù, dãy núi xa nhập nhoà như tranh thuỷ mặc.”
Phân tích: So sánh cảnh thực với tranh vẽ, nhấn mạnh vẻ đẹp huyền ảo.
Ví dụ 4: “Ánh đèn đêm làm nhập nhoà ranh giới giữa thực và mơ.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái mơ màng, không phân biệt rõ thực tại.
Ví dụ 5: “Bức ảnh cũ đã nhập nhoà, khó nhận ra gương mặt người thân.”
Phân tích: Chỉ hình ảnh bị phai theo thời gian, mất đi độ nét ban đầu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhập nhoà”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhập nhoà”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mờ ảo | Rõ ràng |
| Loà nhoà | Sắc nét |
| Nhạt nhoà | Rõ nét |
| Mờ mịt | Tường tận |
| Chập chờn | Minh bạch |
| Lờ mờ | Sáng tỏ |
Dịch “Nhập nhoà” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhập nhoà | 朦胧 (Ménglóng) | Blurry / Hazy | ぼんやり (Bonyari) | 흐릿한 (Heurithan) |
Kết luận
Nhập nhoà là gì? Tóm lại, nhập nhoà là từ láy diễn tả trạng thái mờ nhạt, không rõ nét của hình ảnh, cảnh vật hoặc ký ức. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế hơn trong giao tiếp và văn chương.
