Phanh là gì? 🚗 Nghĩa, giải thích Phanh
Phanh là gì? Phanh là bộ phận cơ khí dùng để hãm, giảm tốc độ hoặc dừng chuyển động của phương tiện giao thông. Ngoài ra, “phanh” còn là động từ chỉ hành động mở rộng, banh ra. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “phanh” trong tiếng Việt nhé!
Phanh nghĩa là gì?
Phanh (danh từ) là cơ cấu hoặc bộ phận máy dùng để giảm tốc độ hoặc dừng chuyển động của phương tiện. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp “frein”, còn gọi là “thắng” trong tiếng miền Nam.
Trong tiếng Việt, “phanh” còn mang nghĩa động từ:
Nghĩa 1 – Mở rộng ra: Dùng khi nói về hành động mở, banh rộng một vật. Ví dụ: “Phanh áo cho mát” nghĩa là mở rộng áo để thoáng mát hơn.
Nghĩa 2 – Mổ banh ra: Chỉ hành động mổ rồi banh rộng ra để lấy phần bên trong. Ví dụ: “Phanh con gà để lấy cả lòng.”
Nghĩa bóng: “Phanh phui” nghĩa là vạch trần, làm lộ ra điều bí mật hoặc sai trái.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phanh”
Từ “phanh” với nghĩa hệ thống hãm xe có nguồn gốc từ tiếng Pháp “frein”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc. Còn “phanh” với nghĩa mở rộng, banh ra là từ thuần Việt có từ lâu đời.
Sử dụng “phanh” khi nói về hệ thống hãm xe, hoặc khi diễn tả hành động mở rộng, banh ra một vật gì đó.
Phanh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phanh” được dùng khi nói về bộ phận hãm xe trong giao thông, hoặc khi mô tả hành động mở rộng, banh ra trong đời sống hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phanh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đạp phanh gấp để tránh tai nạn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ bộ phận hãm xe trên phương tiện giao thông.
Ví dụ 2: “Xe anh phanh tốt lắm, rất an toàn khi đi đường dài.”
Phân tích: Chỉ hệ thống phanh hoạt động hiệu quả, đảm bảo an toàn.
Ví dụ 3: “Trời nóng quá, anh ta phanh áo ra cho mát.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động mở rộng áo để thoáng khí.
Ví dụ 4: “Vụ tham nhũng đã bị phanh phui trước công luận.”
Phân tích: “Phanh phui” là cụm từ mang nghĩa bóng, chỉ việc vạch trần sự thật.
Ví dụ 5: “Dây phanh xe đạp bị đứt nên rất nguy hiểm.”
Phân tích: Chỉ bộ phận cụ thể trong hệ thống phanh của xe đạp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phanh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phanh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thắng (miền Nam) | Ga (tăng tốc) |
| Hãm | Tăng tốc |
| Dừng | Chạy |
| Kìm hãm | Thúc đẩy |
| Chặn | Phóng |
| Giảm tốc | Tăng ga |
Dịch “Phanh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phanh | 刹车 (Shāchē) | Brake | ブレーキ (Burēki) | 브레이크 (Beureikeu) |
Kết luận
Phanh là gì? Tóm lại, phanh là bộ phận hãm xe quan trọng trong giao thông, đồng thời là động từ chỉ hành động mở rộng, banh ra. Hiểu đúng từ “phanh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
