Nhãng quên là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhãng quên

Nhãng quên là gì? Nhãng quên là trạng thái hay quên, lơ đãng, không tập trung khiến con người dễ bỏ sót công việc hoặc không nhớ những điều cần làm. Đây là từ ghép thuần Việt thường dùng để miêu tả tình trạng trí nhớ kém hoặc thiếu chú ý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể ngay bên dưới!

Nhãng quên nghĩa là gì?

Nhãng quên là từ ghép gồm “nhãng” (lơ đãng, xao nhãng) và “quên” (không nhớ). Hiểu đơn giản, nhãng quên là trạng thái hay quên do thiếu tập trung, lơ là trong suy nghĩ và hành động.

Trong tiếng Việt, từ “nhãng quên” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tình trạng hay quên, không nhớ được những việc cần làm hoặc đã xảy ra do thiếu chú ý.

Nghĩa mở rộng: Dùng để miêu tả người có trí nhớ kém, dễ bị phân tâm, thường xuyên bỏ sót công việc.

Trong đời sống: Từ “nhãng quên” thường được dùng với sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi mang tính trêu đùa để chỉ người hay đãng trí, lơ đễnh trong sinh hoạt hàng ngày.

Nhãng quên có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhãng quên” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “nhãng” và “quên” để tạo thành từ láy nghĩa, nhấn mạnh mức độ hay quên. Đây là cách cấu tạo từ phổ biến trong tiếng Việt.

Sử dụng “nhãng quên” khi muốn diễn tả trạng thái hay quên, lơ đãng của ai đó một cách nhẹ nhàng.

Cách sử dụng “Nhãng quên”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhãng quên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhãng quên” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ nhân xưng. Ví dụ: người nhãng quên, tính nhãng quên.

Động từ: Chỉ hành động quên do lơ đãng. Ví dụ: Anh ấy hay nhãng quên mọi thứ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhãng quên”

Từ “nhãng quên” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Dạo này bà ngoại hay nhãng quên lắm.”

Phân tích: Dùng như động từ, miêu tả tình trạng hay quên của người lớn tuổi.

Ví dụ 2: “Tính anh ấy nhãng quên nên hay để quên chìa khóa.”

Phân tích: Dùng như tính từ, bổ nghĩa cho “tính” để miêu tả đặc điểm con người.

Ví dụ 3: “Đừng nhãng quên uống thuốc mỗi ngày nhé con.”

Phân tích: Dùng như động từ trong câu nhắc nhở, khuyên bảo.

Ví dụ 4: “Công việc nhiều quá khiến tôi trở nên nhãng quên.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ trạng thái hay quên do áp lực công việc.

Ví dụ 5: “Người nhãng quên nên ghi chép mọi thứ vào sổ tay.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “người”.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhãng quên”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhãng quên” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhãng quên” với “lãng quên” (cố tình không nhớ đến).

Cách dùng đúng: “Bà hay nhãng quên” (không phải “bà hay lãng quên” – vì lãng quên mang nghĩa chủ động bỏ qua).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “nhảng quên” hoặc “nhẵng quên”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhãng quên” với dấu ngã ở “nhãng”.

“Nhãng quên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhãng quên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hay quên Nhớ lâu
Đãng trí Tập trung
Lơ đễnh Chú tâm
Xao nhãng Cẩn thận
Lơ là Chu đáo
Quên trước quên sau Nhớ dai

Kết luận

Nhãng quên là gì? Tóm lại, nhãng quên là trạng thái hay quên, lơ đãng do thiếu tập trung trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “nhãng quên” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.