Ngoen Ngoẻn là gì? 🐛 Nghĩa, giải thích giao tiếp
Ngoen ngoẻn là gì? Ngoen ngoẻn là tính từ khẩu ngữ chỉ thái độ dối trá, trở mặt một cách trơn tru, trơ tráo và không biết ngượng. Đây là từ láy mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán người có hành vi thiếu liêm sỉ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “ngoen ngoẻn” ngay bên dưới!
Ngoen ngoẻn nghĩa là gì?
Ngoen ngoẻn là tính từ trong khẩu ngữ tiếng Việt, dùng để mô tả cách nói năng hoặc hành vi dối trá, trở mặt một cách trơn tru, trơ tráo mà không hề biết ngượng. Đây là từ láy thuần Việt mang sắc thái phê phán.
Trong tiếng Việt, từ “ngoen ngoẻn” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ thái độ trơ trẽn, không biết xấu hổ khi bị phát hiện sai phạm hoặc bị mắng. Ví dụ: “Vừa phải mắng xong đã ngoen ngoẻn.”
Nghĩa mở rộng: Mô tả người hay chối quanh, nói dối một cách tự nhiên như không có chuyện gì. Ví dụ: “Chối ngoen ngoẻn.”
Trong giao tiếp: Từ này thường được dùng để phê phán những người thiếu liêm sỉ, không biết nhận lỗi và vẫn tỏ ra bình thường sau khi bị chỉ trích.
Ngoen ngoẻn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngoen ngoẻn” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ ngôn ngữ dân gian, phản ánh cách quan sát tinh tế của người Việt về hành vi con người. Từ này mang đậm tính khẩu ngữ và thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường.
Sử dụng “ngoen ngoẻn” khi muốn phê phán thái độ trơ trẽn, không biết xấu hổ của ai đó.
Cách sử dụng “Ngoen ngoẻn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoen ngoẻn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngoen ngoẻn” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho động từ hoặc đứng sau động từ. Ví dụ: chối ngoen ngoẻn, cười ngoen ngoẻn.
Trạng từ: Mô tả cách thức hành động. Ví dụ: “Nó ngoen ngoẻn như không có chuyện gì xảy ra.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoen ngoẻn”
Từ “ngoen ngoẻn” thường xuất hiện trong các tình huống phê phán thái độ thiếu trung thực:
Ví dụ 1: “Vừa phải mắng xong đã ngoen ngoẻn đi chơi.”
Phân tích: Chỉ người không biết xấu hổ, vừa bị la mắng đã tỏ ra bình thường.
Ví dụ 2: “Bị bắt quả tang mà vẫn chối ngoen ngoẻn.”
Phân tích: Mô tả hành vi chối cãi trơ tráo dù đã có bằng chứng rõ ràng.
Ví dụ 3: “Hắn nói dối ngoen ngoẻn như thật vậy.”
Phân tích: Chỉ cách nói dối trơn tru, tự nhiên không hề ngượng ngùng.
Ví dụ 4: “Làm sai rồi còn ngoen ngoẻn đổ lỗi cho người khác.”
Phân tích: Phê phán thái độ không nhận trách nhiệm và đùn đẩy lỗi lầm.
Ví dụ 5: “Mới hứa xong đã ngoen ngoẻn quên sạch.”
Phân tích: Chỉ người không giữ lời, thất hứa một cách tự nhiên.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoen ngoẻn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoen ngoẻn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngoen ngoẻn” với “ngỏn ngoẻn” (cách cười, nhai môi cử động không thành tiếng).
Cách dùng đúng: “Ngoen ngoẻn” chỉ thái độ trơ tráo, còn “ngỏn ngoẻn” chỉ cử động môi.
Trường hợp 2: Viết sai thành “ngoen ngoen” hoặc “ngoẻn ngoẻn”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngoen ngoẻn” với dấu huyền ở “ngoen” và dấu hỏi ở “ngoẻn”.
“Ngoen ngoẻn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoen ngoẻn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trơ trẽn | Biết xấu hổ |
| Trơ tráo | Liêm sỉ |
| Dày mặt | E thẹn |
| Lì lợm | Ngượng ngùng |
| Mặt dạn mày dày | Thành thật |
| Vô liêm sỉ | Chân thành |
Kết luận
Ngoen ngoẻn là gì? Tóm lại, ngoen ngoẻn là tính từ khẩu ngữ chỉ thái độ trơ tráo, dối trá và không biết xấu hổ. Hiểu đúng từ “ngoen ngoẻn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.
