Sè sè là gì? 😏 Ý nghĩa, giải thích

Sè sè là gì? Sè sè là từ láy thuần Việt, chỉ trạng thái thấp lè tè, gần sát mặt đất, thường dùng để miêu tả những vật có hình khối nổi lên nhưng rất thấp so với mặt bằng xung quanh. Từ này nổi tiếng qua câu thơ trong Truyện Kiều của Nguyễn Du. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sè sè” trong tiếng Việt nhé!

Sè sè nghĩa là gì?

Sè sè là từ láy tượng hình, chỉ trạng thái thấp gần sát mặt đất, miêu tả những vật thể có chiều cao khiêm tốn, không vươn cao mà chỉ nằm sát dưới mặt đất. Đây là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong kho tàng ngôn ngữ dân tộc.

Trong văn học, từ “sè sè” nổi tiếng nhất qua câu thơ kinh điển trong Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du:

“Sè sè nấm đất bên đường,
Rầu rầu ngọn cỏ nửa vàng nửa xanh.”

Câu thơ miêu tả nấm mộ Đạm Tiên – một ngôi mộ vô chủ, hoang tàn, chỉ nhô lên khỏi mặt đất một chút. Từ “sè sè” kết hợp với “rầu rầu” tạo nên bức tranh thê lương, ảm đạm, gợi cảm giác buồn thương về số phận bạc mệnh của người phụ nữ tài hoa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sè sè”

Từ “sè sè” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy hoàn toàn được tạo thành bằng cách lặp lại âm tiết “sè”. Đây không phải từ Hán Việt mà là từ bản địa, phản ánh cách quan sát tinh tế của người Việt về hình dáng sự vật.

Sử dụng từ “sè sè” khi muốn miêu tả những vật thể có chiều cao rất thấp, gần như ngang bằng với mặt đất, thường mang sắc thái buồn bã, tiêu điều.

Sè sè sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sè sè” được dùng khi miêu tả nấm mộ, gò đất, hoặc những vật thể nổi lên khỏi mặt đất nhưng rất thấp. Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca với sắc thái gợi cảm giác buồn thương, hoang vắng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sè sè”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sè sè” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sè sè nấm đất bên đường, rầu rầu ngọn cỏ nửa vàng nửa xanh.” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)

Phân tích: Miêu tả nấm mộ Đạm Tiên thấp lè tè bên đường, gợi cảnh hoang tàn, tiêu điều của ngôi mộ vô chủ.

Ví dụ 2: “Giữa cánh đồng hoang, những nấm mồ sè sè nằm lặng lẽ.”

Phân tích: Dùng để miêu tả những ngôi mộ cũ, thấp sát mặt đất, tạo không gian u buồn.

Ví dụ 3: “Gò đất sè sè giữa đồng, cỏ dại mọc um tùm.”

Phân tích: Chỉ gò đất thấp, không đáng kể so với mặt bằng xung quanh.

Ví dụ 4: “Mộ ông nằm sè sè bên lối đi, không bia không mộ chí.”

Phân tích: Miêu tả ngôi mộ đơn sơ, khiêm nhường, gần như ngang mặt đất.

Ví dụ 5: “Những ụ đất sè sè sau mưa trông như nấm mộ hoang.”

Phân tích: So sánh hình ảnh ụ đất thấp với nấm mộ, gợi cảm giác hoang vắng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sè sè”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sè sè”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lè tè Cao vút
Thấp thoáng Vươn cao
Sát đất Chót vót
Lùn Ngất ngưởng
Thấp lè Sừng sững
Bẹp dí Cao ngất

Dịch “Sè sè” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sè sè 低矮 (Dī ǎi) Nearly level to the ground 低い (Hikui) 낮은 (Najeun)

Kết luận

Sè sè là gì? Tóm lại, sè sè là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái thấp lè tè, gần sát mặt đất. Từ này nổi tiếng trong văn học Việt Nam qua câu thơ Truyện Kiều, mang sắc thái buồn thương và giàu tính biểu cảm.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.