Người quen kẻ thuộc là gì? 👥 Nghĩa Người quen kẻ thuộc

Người quen kẻ thuộc là gì? Người quen kẻ thuộc là cách nói chỉ những người quen biết, thân thuộc xung quanh mình trong cuộc sống hàng ngày. Đây là cụm từ xuất hiện trong Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du, mang đậm sắc thái văn chương cổ điển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ này nhé!

Người quen kẻ thuộc nghĩa là gì?

Người quen kẻ thuộc là cụm từ chỉ những người quen biết, thân quen và gắn bó với mình trong đời sống thường ngày. Đây là cách diễn đạt mang tính văn chương, thường gặp trong văn học cổ điển Việt Nam.

Trong cụm từ này, “người quen” chỉ những người ta biết mặt, biết tên qua giao tiếp; “kẻ thuộc” chỉ những người thân thuộc, gần gũi hơn. Khi ghép lại, người quen kẻ thuộc bao hàm tất cả những người có mối quan hệ với mình, từ quen biết đến thân thiết.

Cụm từ này xuất hiện trong câu thơ nổi tiếng của Truyện Kiều: “Người quen kẻ thuộc chung quanh, Nhủ nàng hãy tạm lánh mình đi xa” – miêu tả cảnh mọi người xung quanh khuyên Thúy Kiều.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Người quen kẻ thuộc”

Cụm từ “người quen kẻ thuộc” có nguồn gốc từ Truyện Kiều của Nguyễn Du, một kiệt tác văn học Việt Nam đầu thế kỷ 19. Đây là cách diễn đạt mang phong cách văn chương cổ điển.

Sử dụng “người quen kẻ thuộc” khi muốn nói về những người quen biết, thân thuộc xung quanh với sắc thái trang trọng, văn vẻ hoặc trong ngữ cảnh văn chương.

Người quen kẻ thuộc sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “người quen kẻ thuộc” được dùng khi nói về bạn bè, người thân, hàng xóm láng giềng với sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói mang tính văn chương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Người quen kẻ thuộc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “người quen kẻ thuộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người quen kẻ thuộc chung quanh đều đến chia buồn cùng gia đình.”

Phân tích: Chỉ những người quen biết, thân thuộc đến thăm hỏi, chia sẻ trong lúc khó khăn.

Ví dụ 2: “Ở quê, người quen kẻ thuộc ai cũng biết nhau, tình làng nghĩa xóm rất thắm thiết.”

Phân tích: Miêu tả mối quan hệ gắn bó của cộng đồng nông thôn Việt Nam.

Ví dụ 3: “Rời xa quê hương, cô nhớ da diết người quen kẻ thuộc thuở xưa.”

Phân tích: Diễn tả nỗi nhớ về những người thân quen khi phải xa quê.

Ví dụ 4: “Trong đám cưới, người quen kẻ thuộc tề tựu đông đủ chúc phúc đôi uyên ương.”

Phân tích: Chỉ bạn bè, họ hàng, người thân đến dự lễ cưới.

Ví dụ 5: “Người quen kẻ thuộc đều ngạc nhiên trước sự thay đổi của anh ấy.”

Phân tích: Những người xung quanh, quen biết cảm thấy bất ngờ về sự đổi thay.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Người quen kẻ thuộc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “người quen kẻ thuộc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Người thân quen Người lạ
Bạn bè thân thuộc Người dưng
Họ hàng làng xóm Người xa lạ
Bà con lối xóm Kẻ ngoại đạo
Người quen biết Người không quen
Thân bằng cố hữu Người bốn phương

Dịch “Người quen kẻ thuộc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Người quen kẻ thuộc 熟人朋友 (Shúrén péngyǒu) Acquaintances and friends 知り合い (Shiriai) 지인들 (Jiindeul)

Kết luận

Người quen kẻ thuộc là gì? Tóm lại, đây là cụm từ văn chương chỉ những người quen biết, thân thuộc xung quanh mình. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ trong văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.