Người dưng nước lã là gì? 👤 Nghĩa Người dưng nước lã

Người dưng nước lã là gì? Người dưng nước lã là thành ngữ chỉ người hoàn toàn xa lạ, không có quan hệ họ hàng hay tình cảm thân thuộc gì. Cụm từ này thường mang hàm ý về sự lạnh nhạt, hờ hững hoặc không cần quan tâm đến nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng thành ngữ “người dưng nước lã” trong tiếng Việt nhé!

Người dưng nước lã nghĩa là gì?

Người dưng nước lã là thành ngữ chỉ người hoàn toàn xa lạ, không có quan hệ họ hàng, thân thích; đồng thời mang thái độ lạnh nhạt, hờ hững với nhau. Đây là cách nói dân gian quen thuộc trong tiếng Việt.

Thành ngữ “người dưng nước lã” được cấu tạo từ hai thành tố:

Người dưng: Chỉ người không có quan hệ họ hàng, không có tình cảm gắn bó. “Dưng” có nghĩa là “không có gì, không liên quan gì”, từ đây hình thành các từ như “dửng dưng” (thờ ơ, không quan tâm).

Nước lã: Là nước tự nhiên chưa qua đun nấu, xử lý. Nước lã có ở khắp nơi, quá thông dụng nên không được coi trọng. Dân gian dùng “nước lã” để ví với sự tầm thường, không giá trị.

Trong cuộc sống, thành ngữ này còn được dùng để diễn tả sự xa cách trong tình cảm, khi những người từng thân thiết trở nên lạnh nhạt như chưa từng quen biết.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Người dưng nước lã”

Thành ngữ “người dưng nước lã” có nguồn gốc từ văn hóa dân gian Việt Nam, xuất hiện trong ca dao, tục ngữ từ xa xưa. Cụm từ này phản ánh cách nhìn nhận về mối quan hệ giữa người với người trong xã hội.

Dân gian còn có câu đối lập: “Một giọt máu đào hơn ao nước lã” để nhấn mạnh tình thân ruột thịt quý hơn người ngoài.

Sử dụng “người dưng nước lã” khi nói về người xa lạ hoặc khi muốn diễn tả sự lạnh nhạt, xa cách trong quan hệ.

Người dưng nước lã sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “người dưng nước lã” được dùng khi nói về người không quen biết, hoặc khi tình cảm giữa hai người đã phai nhạt, trở nên xa cách như chưa từng thân thiết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Người dưng nước lã”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “người dưng nước lã” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Dù là anh em ruột thịt, nhưng giờ họ đối xử với nhau như người dưng nước lã.”

Phân tích: Diễn tả tình cảm anh em đã rạn nứt, trở nên xa cách, lạnh nhạt.

Ví dụ 2: “Người dưng có ngãi thì đãi người dưng, anh em không ngãi thì đừng anh em.”

Phân tích: Ca dao nhắc nhở rằng đôi khi người dưng còn tốt với ta hơn cả người thân.

Ví dụ 3: “Sau khi ly hôn, hai người trở thành người dưng nước lã.”

Phân tích: Chỉ vợ chồng cũ không còn liên quan gì đến nhau sau chia tay.

Ví dụ 4: “Anh ấy chỉ là người dưng nước lã, sao phải bận tâm làm gì.”

Phân tích: Khuyên ai đó không cần quan tâm đến người không có quan hệ gì với mình.

Ví dụ 5: “Dạ sao dạ nhớ người dưng, bởi người dưng ấy có chừng mà thương.”

Phân tích: Ca dao nói về tình cảm bất chợt dành cho người xa lạ, “người dưng” lại hóa “người thương”.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Người dưng nước lã”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “người dưng nước lã”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Người xa lạ Người thân
Người ngoài Ruột thịt
Kẻ lạ Họ hàng
Người không quen Bà con
Người dưng Thân thuộc
Khách qua đường Máu mủ

Dịch “Người dưng nước lã” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Người dưng nước lã 陌生人 (Mòshēng rén) Complete stranger 赤の他人 (Aka no tanin) 남남 (Namnam)

Kết luận

Người dưng nước lã là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ người hoàn toàn xa lạ, không có quan hệ họ hàng hay tình cảm. Hiểu đúng “người dưng nước lã” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và truyền tải cảm xúc chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.