Cathode là gì? ⚗️ Ý nghĩa, cách dùng Cathode

Cathode là gì? Cathode (cực âm/catốt) là điện cực mang điện tích âm trong thiết bị điện, nơi xảy ra phản ứng khử và thu hút các cation (ion dương). Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực điện hóa học, vật lý và công nghệ điện tử. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và ứng dụng của từ “cathode” nhé!

Cathode nghĩa là gì?

Cathode là điện cực tích điện âm, nơi xảy ra quá trình khử (nhận electron) trong tế bào điện hóa. Trong tiếng Việt, cathode thường được gọi là “cực âm” hoặc “catốt”.

Trong các lĩnh vực khác nhau, từ “cathode” có những ý nghĩa cụ thể:

Trong điện hóa học: Cathode là điện cực nơi các cation (ion dương) bị khử bằng cách nhận electron. Mẹo nhớ phổ biến trong tiếng Anh là “RedCat” – Reduction at Cathode (khử tại cực âm).

Trong pin và ắc quy: Khi pin xả điện, cathode là cực dương (nơi dòng điện chảy ra). Khi sạc pin, cathode trở thành cực âm.

Trong đèn điện tử chân không: Cathode là nơi phát ra electron vào không gian chân không, tạo thành dòng điện. Ống tia âm cực (CRT) trong TV đời cũ hoạt động dựa trên nguyên lý này.

Trong diode: Cathode là đầu có vạch đánh dấu, nơi dòng điện chảy ra khỏi thiết bị.

Nguồn gốc và xuất xứ của Cathode

Thuật ngữ “cathode” được đặt ra vào năm 1834 bởi William Whewell, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “kathodos” (κάθοδος) nghĩa là “con đường đi xuống”. Ông đã tư vấn cho nhà khoa học Michael Faraday trong việc đặt tên các khái niệm điện hóa học.

Sử dụng từ “cathode” khi nói về điện cực âm trong mạch điện, pin, ắc quy, quá trình điện phân hoặc các thiết bị điện tử.

Cathode sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cathode” được dùng khi đề cập đến điện cực trong pin, ắc quy, quá trình điện phân, mạ điện, đèn LED, diode, ống tia âm cực và các ứng dụng bảo vệ chống ăn mòn kim loại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cathode

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cathode” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong pin lithium-ion, cathode thường được làm từ hợp chất lithium cobalt oxide.”

Phân tích: Đề cập đến vật liệu cấu tạo cực âm trong công nghệ pin hiện đại.

Ví dụ 2: “Tại cathode của bình điện phân, ion Cu²⁺ nhận electron và tạo thành kim loại đồng.”

Phân tích: Mô tả phản ứng khử xảy ra tại cực âm trong quá trình điện phân.

Ví dụ 3: “TV CRT sử dụng ống tia cathode để tạo hình ảnh trên màn hình.”

Phân tích: Chỉ công nghệ hiển thị cũ dựa trên nguyên lý phát xạ electron từ cực âm.

Ví dụ 4: “Phương pháp bảo vệ cathodic giúp chống ăn mòn cho đường ống dẫn dầu.”

Phân tích: Ứng dụng nguyên lý điện hóa để bảo vệ kim loại khỏi bị oxy hóa.

Ví dụ 5: “Khi hàn đèn LED, cần xác định đúng chân cathode để mắc đúng chiều.”

Phân tích: Đề cập đến việc nhận diện cực âm trong linh kiện điện tử.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cathode

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cathode”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cực âm Anode (cực dương)
Catốt Anốt
Điện cực âm Điện cực dương
Negative electrode Positive electrode
Cực khử Cực oxy hóa
Electron acceptor Electron donor

Dịch Cathode sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cathode / Cực âm 阴极 (Yīnjí) Cathode 陰極 (Inkyoku) 음극 (Eumgeuk)

Kết luận

Cathode là gì? Tóm lại, cathode là cực âm trong thiết bị điện hóa, nơi xảy ra phản ứng khử và thu hút ion dương. Hiểu rõ về cathode giúp bạn nắm vững kiến thức điện hóa học và ứng dụng thực tiễn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.