Ngụ là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích Ngụ

Ngụ là gì? Ngụ là động từ Hán Việt có nghĩa là ở, cư trú tạm thời tại một nơi không phải quê hương, hoặc chỉ sự ẩn chứa ý nghĩa sâu xa bên trong lời nói, hành động. Từ “ngụ” xuất hiện phổ biến trong các từ ghép như ngụ cư, ngụ ý, ngụ ngôn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “ngụ” trong tiếng Việt nhé!

Ngụ nghĩa là gì?

Ngụ là động từ mang hai nghĩa chính: (1) ở đậu, cư trú tạm thời tại nơi không phải quê mình; (2) ẩn chứa, hàm ý bên trong. Đây là từ Hán Việt được sử dụng rộng rãi trong văn viết và giao tiếp trang trọng.

Nghĩa thứ nhất – Ở, cư trú: Khi nói “ngụ tại đâu” tức là hỏi về nơi đang sinh sống. Ví dụ: “Hiện nay anh ngụ tại đâu?” hay “Phiêu bạt mãi mới ngụ ở làng này.”

Nghĩa thứ hai – Ẩn chứa, hàm ý: Từ “ngụ” còn diễn tả sự chứa đựng ý nghĩa sâu xa không nói trực tiếp. Ví dụ: “Ánh mắt ngụ vẻ trìu mến” hay “Câu nói có nhiều ngụ ý.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngụ”

Từ “ngụ” có nguồn gốc từ chữ Hán 寓 (yù), thuộc bộ Miên (宀), mang nghĩa gốc là nơi ở tạm, cư trú hoặc gửi gắm ý nghĩa. Trong tiếng Hán cổ, chữ 寓 được dùng để chỉ việc sống nhờ, ở đậu tại nơi xa quê.

Sử dụng từ “ngụ” khi muốn diễn đạt trang trọng về việc cư trú, hoặc khi nói về ý nghĩa ẩn giấu trong lời nói, văn chương, hành động.

Ngụ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngụ” được dùng khi mô tả việc sinh sống tạm thời, trong văn học để diễn tả ý nghĩa ẩn dụ, hoặc trong các từ ghép Hán Việt như ngụ cư, ngụ ý, ngụ ngôn, trú ngụ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngụ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy ngụ tại một làng chài ven biển.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cư trú, sinh sống tại một địa điểm cụ thể.

Ví dụ 2: “Xin ngụ đỡ một đêm rồi sáng mai lên đường.”

Phân tích: Nghĩa là xin ở nhờ tạm thời trong thời gian ngắn.

Ví dụ 3: “Câu thơ ngụ ý sâu xa về thân phận con người.”

Phân tích: Chỉ sự ẩn chứa ý nghĩa không nói trực tiếp trong tác phẩm văn học.

Ví dụ 4: “Truyện ngụ ngôn thường mượn chuyện loài vật để răn dạy người đời.”

Phân tích: “Ngụ ngôn” là thể loại văn học dùng câu chuyện để gửi gắm bài học đạo đức.

Ví dụ 5: “Dân ngụ cư thường gặp nhiều khó khăn trong việc hòa nhập.”

Phân tích: “Ngụ cư” chỉ những người đến sinh sống tại nơi không phải quê hương gốc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngụ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngụ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rời đi
Cư trú Di chuyển
Trú Ra đi
Tạm trú Định cư
Ở đậu Hồi hương
Hàm (nghĩa ẩn) Nói thẳng

Dịch “Ngụ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngụ 寓 (Yù) Reside / Imply 寓 (Gū) / 住む (Sumu) 거주하다 (Geojuhada)

Kết luận

Ngụ là gì? Tóm lại, ngụ là từ Hán Việt mang nghĩa cư trú tạm thời hoặc ẩn chứa ý nghĩa sâu xa. Hiểu đúng từ “ngụ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.