Hữu tình là gì? 💖 Nghĩa, giải thích Hữu tình

Hữu tình là gì? Hữu tình là từ Hán-Việt chỉ vẻ đẹp có sức hấp dẫn, gợi cảm, khiến người ta quyến luyến, hoặc chỉ sự tình tứ, duyên dáng trong lời nói, cử chỉ. Trong Phật học, hữu tình còn chỉ các loài có tình thức như người và động vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hữu tình” trong tiếng Việt nhé!

Hữu tình nghĩa là gì?

Hữu tình là tính từ chỉ vẻ đẹp có sức hấp dẫn, gợi cảm, khiến người ta cảm thấy quyến luyến và yêu mến. Từ này gồm “hữu” (có) và “tình” (tình cảm, tình ý).

Trong tiếng Việt, “hữu tình” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Nghĩa miêu tả cảnh vật: Chỉ phong cảnh đẹp, nên thơ, khiến lòng người xao xuyến. Ví dụ: “Trải xem phong cảnh hữu tình, lâm tuyền góp lẫn thị thành mà ưa” (Bích Câu Kỳ Ngộ).

Nghĩa chỉ con người: Tả người có vẻ đẹp duyên dáng, tình tứ, lời nói cử chỉ chứa đựng tình cảm. Ví dụ: “Lời nói hữu tình, khiến người lại nhớ câu Bình nguyên quân” (Truyện Kiều).

Nghĩa trong Phật học: Hữu tình (Sattva) chỉ các loài có tình thức, có sự sống như con người, động vật – phân biệt với vô tình là cỏ cây, đất đá.

Nghĩa về tình yêu: Có tình ý, có tình yêu đương. “Cho hay là thói hữu tình, đố ai gỡ mối tơ mành cho xong” (Truyện Kiều).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hữu tình”

“Hữu tình” có nguồn gốc từ tiếng Hán, với “hữu” (有) nghĩa là “có” và “tình” (情) nghĩa là “tình cảm, tình ý”. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt và được sử dụng rộng rãi trong văn học, thơ ca.

Sử dụng “hữu tình” khi miêu tả cảnh đẹp nên thơ, con người duyên dáng, hoặc diễn tả sự tình tứ trong lời nói, hành động.

Hữu tình sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hữu tình” được dùng khi miêu tả phong cảnh thiên nhiên đẹp đẽ, nên thơ, hoặc tả người có vẻ đẹp duyên dáng, lời nói tình tứ, cũng như diễn tả sự có duyên, có tình ý trong các mối quan hệ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hữu tình”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hữu tình” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phong cảnh Đà Lạt thật hữu tình, khiến du khách không muốn rời đi.”

Phân tích: Dùng để miêu tả vẻ đẹp nên thơ, lãng mạn của cảnh vật thiên nhiên.

Ví dụ 2: “Cô ấy có đôi mắt hữu tình, nhìn ai cũng khiến người ta xao xuyến.”

Phân tích: Tả vẻ đẹp duyên dáng, quyến rũ của con người.

Ví dụ 3: “Hữu tình chi bấy Ngưu Lang, tấm lòng Chức Nữ vì chàng mà nghiêng.”

Phân tích: Dùng trong văn học để diễn tả tình yêu sâu đậm, chân thành.

Ví dụ 4: “Đạo Phật dạy cứu độ tất cả chúng sinh hữu tình trong tam giới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa Phật học, chỉ các loài có tình thức, có sự sống.

Ví dụ 5: “Hữu tình ta lại gặp nhau, dẫu rằng xa cách mai sau vẫn còn.”

Phân tích: Diễn tả sự có duyên, có tình phận với nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hữu tình”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hữu tình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Duyên dáng Vô tình
Quyến rũ Lạnh lùng
Tình tứ Thờ ơ
Lãng mạn Vô cảm
Nên thơ Khô khan
Gợi cảm Nhạt nhẽo

Dịch “Hữu tình” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hữu tình 有情 (Yǒuqíng) Romantic / Sentimental 有情 (Yūjō) / ロマンチック 유정 (Yujeong) / 로맨틱

Kết luận

Hữu tình là gì? Tóm lại, hữu tình là từ Hán-Việt chỉ vẻ đẹp gợi cảm, duyên dáng, khiến người ta quyến luyến. Đây là từ giàu sắc thái biểu cảm, thường xuất hiện trong văn học và đời sống để diễn tả cái đẹp nên thơ, lãng mạn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.