Ngời ngợi là gì? ✨ Nghĩa, giải thích Ngời ngợi
Ngời ngợi là gì? Ngời ngợi là tính từ láy trong tiếng Việt, dùng để miêu tả trạng thái sáng bừng lên, đẹp nổi bật một cách rực rỡ và thu hút. Từ này thường xuất hiện trong văn học để tạo hình ảnh sinh động, giàu cảm xúc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “ngời ngợi” nhé!
Ngời ngợi nghĩa là gì?
Ngời ngợi là từ láy mang nghĩa sáng bừng lên, đẹp đẽ và nổi bật hẳn lên so với xung quanh. Đây là tính từ dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, tươi sáng của sự vật hoặc con người.
Trong văn học và thơ ca, “ngời ngợi” thường được dùng để tả cảnh thiên nhiên tươi đẹp, ánh sáng rạng rỡ hoặc vẻ đẹp toát ra từ con người. Ví dụ: “Bầu trời tuyết trắng ngời ngợi” gợi lên hình ảnh bầu trời trong trẻo, sáng rực.
Trong giao tiếp đời thường, từ này ít được sử dụng hơn nhưng vẫn xuất hiện khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp thanh thoát, tự nhiên của sự vật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngời ngợi”
“Ngời ngợi” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ từ gốc “ngời” kết hợp theo cấu trúc từ láy. Từ “ngời” nghĩa là sáng bừng lên, đẹp nổi bật, khi láy thành “ngời ngợi” hoặc “ngời ngời” sẽ nhấn mạnh thêm mức độ.
Sử dụng “ngời ngợi” khi muốn diễn tả vẻ đẹp rạng rỡ, sự tỏa sáng của cảnh vật hoặc con người trong ngữ cảnh văn chương, thơ ca.
Ngời ngợi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngời ngợi” được dùng khi miêu tả cảnh thiên nhiên tươi đẹp, ánh sáng rực rỡ, hoặc vẻ đẹp nổi bật của con người, thường trong văn viết mang tính nghệ thuật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngời ngợi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “ngời ngợi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bầu trời cao hẳn lên như ngời ngợi sau cơn mưa.”
Phân tích: Miêu tả bầu trời trong xanh, sáng rực sau mưa, tạo cảm giác tươi mới.
Ví dụ 2: “Đôi mắt cô ấy ngời ngợi niềm vui khi nhận tin vui.”
Phân tích: Diễn tả ánh mắt sáng rạng rỡ, tràn đầy hạnh phúc.
Ví dụ 3: “Cánh đồng tuyết trắng ngời ngợi dưới ánh nắng ban mai.”
Phân tích: Gợi tả cảnh tuyết phản chiếu ánh sáng, tạo vẻ đẹp lấp lánh.
Ví dụ 4: “Nụ cười của trẻ thơ ngời ngợi sự hồn nhiên.”
Phân tích: Miêu tả nụ cười trong sáng, tỏa ra vẻ đẹp tự nhiên.
Ví dụ 5: “Mặt hồ ngời ngợi dưới trăng rằm.”
Phân tích: Tả mặt nước phản chiếu ánh trăng, sáng đẹp lung linh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngời ngợi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngời ngợi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngời ngời | Tối tăm |
| Rạng rỡ | Ảm đạm |
| Sáng ngời | Mờ mịt |
| Rực rỡ | U ám |
| Lấp lánh | Xám xịt |
| Chói lọi | Tẻ nhạt |
Dịch “Ngời ngợi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngời ngợi | 闪耀 (Shǎnyào) | Radiant | 輝く (Kagayaku) | 빛나는 (Binnaneun) |
Kết luận
Ngời ngợi là gì? Tóm lại, “ngời ngợi” là tính từ láy thuần Việt miêu tả trạng thái sáng bừng, đẹp nổi bật. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ văn chương phong phú và tinh tế hơn.
