Ngơi nghỉ là gì? 😌 Nghĩa, giải thích Ngơi nghỉ

Ngơi nghỉ là gì? Ngơi nghỉ là trạng thái tạm dừng làm việc để thư giãn, phục hồi sức lực sau thời gian lao động mệt nhọc. Đây là từ ghép thuần Việt mang ý nghĩa gần gũi, thường xuất hiện trong văn viết và lời nói hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “ngơi nghỉ” ngay bên dưới!

Ngơi nghỉ nghĩa là gì?

Ngơi nghỉ là động từ chỉ việc tạm ngừng hoạt động, công việc để nghỉ ngơi, lấy lại năng lượng. Từ này nhấn mạnh sự thư thái sau quãng thời gian bận rộn hoặc vất vả.

Trong tiếng Việt, từ “ngơi nghỉ” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động dừng lại để nghỉ ngơi. Ví dụ: “Làm xong việc rồi hãy ngơi nghỉ.”

Nghĩa mở rộng: Trạng thái yên tĩnh, không bận bịu. Ví dụ: “Cuối tuần là lúc cả nhà được ngơi nghỉ.”

Trong văn chương: Từ “ngơi nghỉ” thường mang sắc thái trang trọng, nhẹ nhàng hơn so với “nghỉ ngơi” thông thường, hay xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi.

Ngơi nghỉ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngơi nghỉ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “ngơi” (tạm dừng, ngớt) và “nghỉ” (không làm việc). Hai từ đồng nghĩa kết hợp tạo nên từ ghép đẳng lập, nhấn mạnh ý nghĩa thư giãn, phục hồi.

Sử dụng “ngơi nghỉ” khi muốn diễn tả việc tạm dừng công việc để lấy lại sức hoặc khi nói về thời gian rảnh rỗi.

Cách sử dụng “Ngơi nghỉ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngơi nghỉ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngơi nghỉ” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động nghỉ ngơi. Ví dụ: “Bà cần ngơi nghỉ sau ca mổ.”

Danh từ (ít phổ biến): Chỉ khoảng thời gian nghỉ. Ví dụ: “Đây là lúc ngơi nghỉ hiếm hoi của anh ấy.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngơi nghỉ”

Từ “ngơi nghỉ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Sau một năm làm việc vất vả, anh ấy cần được ngơi nghỉ.”

Phân tích: Nhấn mạnh nhu cầu phục hồi sức khỏe sau thời gian dài lao động.

Ví dụ 2: “Mẹ không có lúc nào ngơi nghỉ, suốt ngày lo việc nhà.”

Phân tích: Diễn tả sự bận rộn liên tục, không có thời gian thư giãn.

Ví dụ 3: “Cuối tuần là dịp để cả gia đình ngơi nghỉ bên nhau.”

Phân tích: Chỉ thời gian thư giãn, sum họp gia đình.

Ví dụ 4: “Bác sĩ khuyên ông nên ngơi nghỉ hoàn toàn trong hai tuần.”

Phân tích: Mang tính y khoa, chỉ việc nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe.

Ví dụ 5: “Chiến tranh kết thúc, người dân mới được ngơi nghỉ.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh trang trọng, chỉ sự yên bình sau biến động.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngơi nghỉ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngơi nghỉ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngơi nghỉ” với “nghỉ ngơi” – hai từ đồng nghĩa nhưng khác sắc thái.

Cách dùng đúng: “Ngơi nghỉ” trang trọng, thường dùng trong văn viết. “Nghỉ ngơi” thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ngơi nghĩ” hoặc “ngơi ngỉ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngơi nghỉ” với dấu ngã ở “nghỉ”.

“Ngơi nghỉ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngơi nghỉ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghỉ ngơi Làm việc
Thư giãn Lao động
Nghỉ dưỡng Vất vả
An dưỡng Bận rộn
Dưỡng sức Cực nhọc
Xả hơi Tất bật

Kết luận

Ngơi nghỉ là gì? Tóm lại, ngơi nghỉ là việc tạm dừng công việc để thư giãn, phục hồi năng lượng. Hiểu đúng từ “ngơi nghỉ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.