Kiễng là gì? 💪 Ý nghĩa và cách hiểu từ Kiễng
Kiễng là gì? Kiễng là động từ chỉ hành động đứng hoặc đi bằng cách nâng cao gót chân lên, chỉ còn mũi bàn chân chạm đất. Đây là động tác quen thuộc khi muốn với tới vật ở trên cao hoặc di chuyển nhẹ nhàng không gây tiếng động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “kiễng” trong tiếng Việt nhé!
Kiễng nghĩa là gì?
Kiễng là động từ chỉ hành động tự nâng cao người thẳng lên trên đầu mũi bàn chân, gót chân không chạm mặt nền. Đây là từ thuần Việt thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Trong giao tiếp, từ “kiễng” thường đi kèm với các từ bổ sung như:
Kiễng chân: Nhấn mạnh hành động nhón chân lên để nhìn hoặc với lấy vật gì đó. Ví dụ: “Kiễng chân lên mới trông thấy.”
Kiễng gót: Từ đồng nghĩa với kiễng, nhấn mạnh phần gót chân được nâng lên khỏi mặt đất.
Hành động kiễng thường được thực hiện trong hai tình huống: để với tới điểm cao hơn hoặc để di chuyển nhẹ nhàng, giảm tiếng động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiễng”
Từ “kiễng” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian, mô tả động tác tự nhiên của con người khi cần vươn cao.
Sử dụng “kiễng” khi muốn diễn tả hành động nhón chân, nâng gót để với tới vật ở trên cao hoặc di chuyển nhẹ nhàng, lén lút.
Kiễng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiễng” được dùng khi mô tả động tác nhón chân để với đồ vật, nhìn qua đám đông, hoặc đi lại nhẹ nhàng tránh gây tiếng ồn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiễng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiễng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Giá sách cao quá, phải kiễng chân lên mới với lấy sách được.”
Phân tích: Mô tả hành động nhón chân để với tới vật ở vị trí cao.
Ví dụ 2: “Em bé kiễng chân nhìn qua cửa sổ.”
Phân tích: Diễn tả trẻ nhỏ cố gắng nâng người lên để quan sát.
Ví dụ 3: “Anh ấy kiễng gót đi nhẹ nhàng vào phòng để không đánh thức ai.”
Phân tích: Chỉ hành động di chuyển cẩn thận, tránh gây tiếng động.
Ví dụ 4: “Đám đông chen chúc, ai cũng phải kiễng chân lên mới thấy được sân khấu.”
Phân tích: Mô tả tình huống nhiều người cùng nhón chân để quan sát.
Ví dụ 5: “Cô gái kiễng chân hôn lên má chàng trai cao lớn.”
Phân tích: Diễn tả động tác nâng người lên để thu ngắn khoảng cách chiều cao.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiễng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiễng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiễng gót | Đứng bẹt |
| Nhón chân | Chạm gót |
| Nhón gót | Đứng vững |
| Rướn người | Ngồi xuống |
| Vươn cao | Cúi thấp |
| Nâng gót | Hạ gót |
Dịch “Kiễng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiễng | 踮脚 (Diǎn jiǎo) | Tiptoe / Stand on tiptoe | つま先立ち (Tsumasaki dachi) | 까치발 (Kkachibbal) |
Kết luận
Kiễng là gì? Tóm lại, kiễng là động từ chỉ hành động nâng cao gót chân, chỉ đứng trên mũi bàn chân để với tới vật cao hoặc di chuyển nhẹ nhàng. Hiểu đúng từ “kiễng” giúp bạn diễn đạt chính xác các động tác trong giao tiếp hàng ngày.
