Ngòi là gì? 🖊️ Nghĩa, giải thích Ngòi

Ngòi là gì? Ngòi là danh từ tiếng Việt có nhiều nghĩa: đường nước nhỏ chảy thông với sông hoặc đầm hồ; bộ phận kim châm của ong; phần đầu bút để viết; hoặc vật dẫn lửa vào thuốc nổ. Đây là từ đa nghĩa, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách dùng từ “ngòi” trong tiếng Việt nhé!

Ngòi nghĩa là gì?

Ngòi là danh từ thuần Việt, chỉ đường nước nhỏ chảy thông với sông hoặc đầm hồ; đồng thời còn có nhiều nghĩa khác tùy ngữ cảnh sử dụng. Đây là từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.

Nghĩa 1 – Địa lý: Ngòi là đường nước nhỏ, hẹp, chảy tự nhiên và thông với sông, hồ hoặc đầm. Ví dụ: “Thuyền đi qua ngòi vào đầm.”

Nghĩa 2 – Động vật: Ngòi là bộ phận ở cuối bụng con ong, hình mũi kim nhọn, có thể thò ra thụt vào, thường chứa nọc độc để chích. Ví dụ: “Bị ong đốt phải nhổ ngòi ra.”

Nghĩa 3 – Dụng cụ viết: Ngòi bút là phần đầu bằng kim loại của bút, dùng để viết. Ví dụ: “Bút bị gãy ngòi.”

Nghĩa 4 – Vũ khí, thuốc nổ: Ngòi là bộ phận dẫn lửa để làm nổ. Ví dụ: “Ngòi pháo”, “ngòi nổ”, “châm ngòi.”

Nghĩa 5 – Y học: Ngòi là khối tế bào hoại tử màu trắng ở giữa mụn nhọt. Ví dụ: “Nhọt phải lấy ngòi ra mới khỏi.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngòi”

Từ “ngòi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ gắn liền với đời sống nông nghiệp và sinh hoạt hàng ngày của người Việt.

Sử dụng từ “ngòi” khi nói về dòng nước nhỏ, kim châm của ong, đầu bút viết, bộ phận gây nổ hoặc cục mủ trong nhọt – tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Ngòi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngòi” được dùng trong địa lý (ngòi nước), sinh học (ngòi ong), văn phòng phẩm (ngòi bút), quân sự (ngòi nổ), y học (ngòi nhọt) và nghĩa bóng chỉ mầm mống sự việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngòi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngòi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con thuyền nhỏ lướt nhẹ trên ngòi nước dẫn ra sông cái.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa địa lý, chỉ đường nước nhỏ thông với sông lớn.

Ví dụ 2: “Bị ong chích, phải dùng nhíp nhổ ngòi ra ngay.”

Phân tích: Chỉ kim châm có nọc độc của con ong, cần lấy ra khi bị đốt.

Ví dụ 3: “Cây bút máy này có ngòi vàng, viết rất êm tay.”

Phân tích: Ngòi bút là phần kim loại ở đầu bút dùng để viết chữ.

Ví dụ 4: “Pháo bị tịt ngòi nên không nổ được.”

Phân tích: Ngòi pháo là bộ phận dẫn lửa vào thuốc nổ để kích hoạt.

Ví dụ 5: “Đắp lá thuốc lên nhọt để hút ngòi ra.”

Phân tích: Ngòi nhọt là khối tế bào hoại tử màu trắng ở giữa mụn nhọt.

Ví dụ 6: “Sự kiện đó đã châm ngòi cho cuộc cách mạng bùng nổ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, “châm ngòi” nghĩa là khơi mào, tạo mầm mống cho sự việc xảy ra.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngòi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngòi” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lạch (ngòi nước) Sông lớn
Mương Biển
Rạch Đại dương
Kênh nhỏ Hồ rộng
Kim châm (ngòi ong) Thân bút
Đầu bút (ngòi bút) Cán bút

Dịch “Ngòi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngòi (nước) 小溪 (Xiǎo xī) Stream, Creek 小川 (Ogawa) 시내 (Sinae)
Ngòi (bút) 笔尖 (Bǐ jiān) Nib ペン先 (Pen saki) 펜촉 (Penchok)
Ngòi (nổ) 引信 (Yǐn xìn) Fuse, Detonator 信管 (Shinkan) 뇌관 (Noegwan)

Kết luận

Ngòi là gì? Tóm lại, ngòi là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ đường nước nhỏ, kim châm ong, đầu bút viết hoặc bộ phận gây nổ. Hiểu rõ từ “ngòi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong từng ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.