Ngoảnh là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Ngoảnh
Ngoảnh là gì? Ngoảnh là động tác quay đầu, quay mặt sang hướng khác hoặc nhìn lại phía sau. Đây là từ thuần Việt thường xuất hiện trong văn nói và văn viết với sắc thái biểu cảm phong phú. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những thành ngữ liên quan đến từ “ngoảnh” ngay bên dưới!
Ngoảnh nghĩa là gì?
Ngoảnh là hành động quay đầu, quay mặt về một hướng khác, thường là nhìn lại phía sau hoặc sang bên. Đây là động từ thuần Việt, diễn tả chuyển động của đầu và cổ.
Trong tiếng Việt, từ “ngoảnh” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa gốc: Chỉ động tác quay đầu, quay mặt. Ví dụ: “Ngoảnh lại nhìn” nghĩa là quay đầu nhìn về phía sau.
Nghĩa bóng: Chỉ sự thay đổi thái độ, quay lưng, không quan tâm. Ví dụ: “Ngoảnh mặt làm ngơ” nghĩa là cố tình không để ý, thờ ơ.
Trong thành ngữ: Từ “ngoảnh” xuất hiện trong nhiều thành ngữ như “ngoảnh đi ngoảnh lại”, “chưa kịp ngoảnh” để diễn tả thời gian trôi nhanh.
Ngoảnh có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngoảnh” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả động tác quay đầu, ngoái nhìn. Đây là từ gốc của các biến thể như “ngoái”, “ngoáy”.
Sử dụng “ngoảnh” khi muốn diễn tả hành động quay đầu hoặc thái độ thay đổi, quay lưng với ai đó.
Cách sử dụng “Ngoảnh”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoảnh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngoảnh” trong tiếng Việt
Động từ chỉ hành động: Diễn tả động tác quay đầu, quay mặt. Ví dụ: ngoảnh lại, ngoảnh đi, ngoảnh sang.
Động từ chỉ thái độ: Diễn tả sự thờ ơ, không quan tâm. Ví dụ: ngoảnh mặt làm ngơ, ngoảnh mặt quay lưng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoảnh”
Từ “ngoảnh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Cô ấy ngoảnh lại nhìn tôi rồi mỉm cười.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động quay đầu nhìn về phía sau.
Ví dụ 2: “Ngoảnh đi ngoảnh lại đã hết một năm.”
Phân tích: Thành ngữ diễn tả thời gian trôi qua rất nhanh.
Ví dụ 3: “Anh ta ngoảnh mặt làm ngơ trước khó khăn của bạn bè.”
Phân tích: Nghĩa bóng chỉ thái độ thờ ơ, không quan tâm.
Ví dụ 4: “Mẹ ngoảnh sang hỏi con đã ăn cơm chưa.”
Phân tích: Động tác quay mặt sang bên để nói chuyện.
Ví dụ 5: “Chưa kịp ngoảnh, con đã lớn khôn.”
Phân tích: Diễn tả sự ngỡ ngàng trước thời gian trôi nhanh.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoảnh”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoảnh” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngoảnh” với “ngoáy” (xoay tròn, khuấy).
Cách dùng đúng: “Ngoảnh lại nhìn” (không phải “ngoáy lại nhìn”).
Trường hợp 2: Viết sai dấu thành “ngoãnh” hoặc “ngoành”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “ngoảnh” với dấu hỏi.
“Ngoảnh”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoảnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngoái | Nhìn thẳng |
| Quay lại | Đối diện |
| Ngó lại | Hướng về |
| Liếc | Chú tâm |
| Đảo mắt | Quan tâm |
| Quay đầu | Để ý |
Kết luận
Ngoảnh là gì? Tóm lại, ngoảnh là động tác quay đầu, quay mặt sang hướng khác hoặc nhìn lại phía sau. Hiểu đúng từ “ngoảnh” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và biểu cảm hơn.
