Ngoài trời là gì? 🌤️ Nghĩa, giải thích Ngoài trời

Ngoài trời là gì? Ngoài trời là không gian bên ngoài nhà, nơi tiếp xúc trực tiếp với thiên nhiên, ánh sáng mặt trời và bầu không khí tự nhiên. Đây là danh từ quen thuộc trong đời sống người Việt, gắn liền với các hoạt động vui chơi, sinh hoạt và lao động. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh phổ biến của từ “ngoài trời” ngay bên dưới!

Ngoài trời nghĩa là gì?

Ngoài trời là danh từ chỉ không gian mở bên ngoài các công trình xây dựng, nơi con người tiếp xúc trực tiếp với môi trường tự nhiên. Từ này thường đối lập với “trong nhà” hoặc “trong phòng”.

Trong tiếng Việt, “ngoài trời” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ khoảng không gian dưới bầu trời, không có mái che. Ví dụ: “Trẻ con thích chơi ngoài trời.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để phân biệt loại hình hoạt động hoặc sản phẩm. Ví dụ: sân khấu ngoài trời, bể bơi ngoài trời, quán cà phê ngoài trời.

Trong đời sống: Ngoài trời gắn liền với các hoạt động thể thao, picnic, cắm trại, du lịch và những trải nghiệm gần gũi thiên nhiên.

Ngoài trời có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngoài trời” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “ngoài” (bên ngoài) và “trời” (bầu trời, không gian tự nhiên), xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng “ngoài trời” khi muốn chỉ không gian mở, không có mái che, hoặc phân biệt với hoạt động diễn ra trong nhà.

Cách sử dụng “Ngoài trời”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoài trời” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngoài trời” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ không gian bên ngoài. Ví dụ: “Thời tiết ngoài trời rất đẹp.”

Tính từ ghép: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: hoạt động ngoài trời, sự kiện ngoài trời, nhà hàng ngoài trời.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoài trời”

Từ “ngoài trời” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối tuần này gia đình mình tổ chức tiệc ngoài trời nhé!”

Phân tích: Chỉ bữa tiệc diễn ra ở không gian mở, không trong nhà.

Ví dụ 2: “Trời đang mưa, đừng ra ngoài trời kẻo ướt.”

Phân tích: Chỉ không gian bên ngoài nhà, nơi bị mưa ướt.

Ví dụ 3: “Bể bơi ngoài trời của khách sạn rất rộng.”

Phân tích: Phân biệt với bể bơi trong nhà có mái che.

Ví dụ 4: “Trẻ em cần được vui chơi ngoài trời mỗi ngày.”

Phân tích: Nhấn mạnh hoạt động vận động ở không gian tự nhiên.

Ví dụ 5: “Buổi hòa nhạc ngoài trời thu hút hàng nghìn khán giả.”

Phân tích: Sự kiện âm nhạc diễn ra ở sân khấu mở, không có mái che.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoài trời”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoài trời” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngoài trời” với “ngoài đường” (chỉ không gian công cộng trên đường phố).

Cách dùng đúng: “Chơi ngoài trời” (không gian mở) khác với “đi ngoài đường” (di chuyển trên đường).

Trường hợp 2: Viết sai thành “ngoài giời” (do phát âm địa phương miền Bắc).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngoài trời” trong văn bản chính thức.

“Ngoài trời”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoài trời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngoài sân Trong nhà
Ngoài vườn Trong phòng
Không gian mở Trong nhà kính
Thiên nhiên Có mái che
Lộ thiên Kín đáo
Giữa trời Trong tòa nhà

Kết luận

Ngoài trời là gì? Tóm lại, ngoài trời là không gian mở bên ngoài nhà, nơi tiếp xúc trực tiếp với thiên nhiên. Hiểu đúng từ “ngoài trời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.