Ngoại Trừ là gì? ❌ Nghĩa, giải thích trong giao tiếp
Ngoại trừ là gì? Ngoại trừ là từ dùng để loại bỏ, không tính đến một đối tượng nào đó trong một tập hợp hoặc phạm vi đang được nhắc tới. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Cùng tìm hiểu cách dùng “ngoại trừ” đúng ngữ pháp và phân biệt với các từ tương tự ngay bên dưới!
Ngoại trừ nghĩa là gì?
Ngoại trừ là giới từ hoặc liên từ dùng để chỉ sự loại trừ, không bao gồm một hoặc một số đối tượng trong phạm vi đề cập. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết.
Trong tiếng Việt, từ “ngoại trừ” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Loại ra ngoài, không tính vào. Ví dụ: “Ngoại trừ An, tất cả đều có mặt.”
Nghĩa trong văn viết: Dùng để giới hạn phạm vi, tạo ngoại lệ cho một nhận định. Ví dụ: “Cửa hàng mở cửa mỗi ngày, ngoại trừ Chủ nhật.”
Trong giao tiếp: Ngoại trừ giúp người nói nhấn mạnh sự khác biệt của một đối tượng so với số còn lại, thường mang sắc thái trang trọng hơn “trừ” hay “không kể”.
Ngoại trừ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngoại trừ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “ngoại” nghĩa là bên ngoài, “trừ” nghĩa là loại bỏ, bỏ đi. Kết hợp lại, “ngoại trừ” mang nghĩa loại ra khỏi phạm vi đang xét.
Sử dụng “ngoại trừ” khi muốn nêu ngoại lệ, loại trừ một hoặc nhiều đối tượng khỏi nhận định chung.
Cách sử dụng “Ngoại trừ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoại trừ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngoại trừ” trong tiếng Việt
Giới từ: Đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để loại trừ. Ví dụ: ngoại trừ anh ấy, ngoại trừ trường hợp này.
Liên từ: Nối hai vế câu, vế sau nêu ngoại lệ của vế trước. Ví dụ: “Mọi người đều đồng ý, ngoại trừ Lan.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoại trừ”
Từ “ngoại trừ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngoại trừ ngày lễ, công ty làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.”
Phân tích: Dùng như giới từ, loại trừ ngày lễ khỏi lịch làm việc.
Ví dụ 2: “Tất cả học sinh đều đỗ, ngoại trừ hai bạn nghỉ thi.”
Phân tích: Dùng như liên từ, nêu ngoại lệ cho nhận định trước đó.
Ví dụ 3: “Ngoại trừ việc hát, cô ấy còn biết đàn piano.”
Phân tích: Mở rộng thông tin, nhấn mạnh khả năng khác ngoài hát.
Ví dụ 4: “Món này ai cũng thích, ngoại trừ em bé.”
Phân tích: Loại trừ một đối tượng khỏi nhận định chung.
Ví dụ 5: “Ngoại trừ trường hợp bất khả kháng, hợp đồng vẫn có hiệu lực.”
Phân tích: Dùng trong văn bản pháp lý, nêu điều kiện ngoại lệ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoại trừ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoại trừ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngoại trừ” với “ngoài ra” (ngoài ra dùng để bổ sung, không loại trừ).
Cách dùng đúng: “Ngoại trừ Lan, ai cũng đi” (loại Lan ra). “Ngoài ra, Lan cũng đi” (thêm Lan vào).
Trường hợp 2: Viết sai thành “ngoại từ” hoặc “ngoài trừ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngoại trừ” – hai chữ tách rời, không có dấu huyền.
“Ngoại trừ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoại trừ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trừ | Bao gồm |
| Không kể | Kể cả |
| Loại trừ | Tính luôn |
| Trừ ra | Gồm cả |
| Chừa ra | Bao hàm |
| Không tính | Tất cả |
Kết luận
Ngoại trừ là gì? Tóm lại, ngoại trừ là từ dùng để loại bỏ một đối tượng khỏi phạm vi đang nhắc tới. Hiểu đúng từ “ngoại trừ” giúp bạn diễn đạt chính xác và tránh nhầm lẫn với các từ tương tự.
