Ngàu là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngàu
Ngàu là gì? Ngàu là tính từ thuần Việt dùng để chỉ trạng thái đục nhiều, có nhiều vẩn nổi lên, thường mô tả màu sắc hoặc chất lỏng không trong suốt. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ quen thuộc như “đỏ ngàu”, “đục ngàu”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “ngàu” trong tiếng Việt nhé!
Ngàu nghĩa là gì?
Ngàu là tính từ có nghĩa là đục nhiều, có nhiều gợn vẩn nổi lên, khiến cho không còn trong suốt. Đây là từ đồng nghĩa với “ngầu”, thường dùng để miêu tả trạng thái của chất lỏng hoặc màu sắc.
Trong đời sống hàng ngày, từ “ngàu” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:
Miêu tả màu sắc: “Đỏ ngàu” chỉ màu đỏ đậm, đục, không tươi sáng — thường dùng khi tả mắt đỏ vì giận dữ, mệt mỏi hoặc bệnh tật.
Miêu tả chất lỏng: “Đục ngàu” mô tả nước hoặc chất lỏng có nhiều tạp chất, vẩn bẩn nổi lên, không trong lắng. Ví dụ: nước sông đục ngàu sau mưa lũ.
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện khi miêu tả cảnh vật thiên nhiên hoặc trạng thái cảm xúc con người một cách sinh động.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngàu”
Từ “ngàu” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể ngữ âm của từ “ngầu”. Trong chữ Nôm, từ này được viết là 𤙮, thuộc bộ Ngưu (牛). Đây là từ cổ đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng từ “ngàu” khi muốn miêu tả trạng thái đục, vẩn của chất lỏng hoặc màu sắc không trong sáng, thường mang sắc thái tiêu cực.
Ngàu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngàu” được dùng khi mô tả nước đục có nhiều cặn bẩn, màu sắc đậm không tươi sáng, hoặc ánh mắt đỏ ngầu thể hiện cảm xúc giận dữ, mệt mỏi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngàu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngàu” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Sau trận mưa lớn, nước sông đục ngàu phù sa.”
Phân tích: Mô tả dòng nước có nhiều bùn đất, cặn vẩn nổi lên, không còn trong xanh.
Ví dụ 2: “Đôi mắt anh ấy đỏ ngàu vì thức khuya nhiều ngày.”
Phân tích: Diễn tả mắt đỏ đậm, có nhiều tia máu do thiếu ngủ hoặc mệt mỏi.
Ví dụ 3: “Cơn giận khiến mắt hắn đỏ ngàu, trông thật đáng sợ.”
Phân tích: Thể hiện trạng thái cảm xúc tức giận qua ánh mắt đỏ ngầu, hung dữ.
Ví dụ 4: “Ao nước bỏ hoang lâu ngày trở nên đục ngàu, bốc mùi hôi.”
Phân tích: Miêu tả nước ao tù đọng, có nhiều tạp chất và rong rêu.
Ví dụ 5: “Bầu trời chiều nay xám ngàu báo hiệu cơn bão sắp đến.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ màu xám đục, u ám của bầu trời.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngàu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngàu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngầu | Trong |
| Đục | Trong veo |
| Vẩn đục | Trong vắt |
| Đục bẩn | Trong suốt |
| Mờ đục | Tinh khiết |
| Lờ đờ | Trong sáng |
Dịch “Ngàu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngàu (đục ngàu) | 浑浊 (Húnzhuó) | Turbid / Murky | 濁った (Nigotta) | 흐린 (Heurin) |
Kết luận
Ngàu là gì? Tóm lại, ngàu là tính từ thuần Việt chỉ trạng thái đục nhiều, có nhiều vẩn nổi lên. Hiểu đúng từ “ngàu” giúp bạn diễn đạt chính xác khi miêu tả màu sắc hoặc chất lỏng không trong suốt.
