Ngãng là gì? 😐 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Ngãng là gì? Ngãng là từ chỉ trạng thái tai kém, không nghe rõ hoặc hành động bỏ dở, gián đoạn giữa chừng. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày với nhiều sắc thái nghĩa thú vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ minh họa ngay bên dưới!

Ngãng là gì?

Ngãng là tính từ hoặc động từ trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ tình trạng tai kém, lãng tai hoặc hành động bỏ dở, không tiếp tục việc gì đó. Đây là từ phổ biến trong đời sống người Việt.

Trong tiếng Việt, từ “ngãng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa 1 – Tính từ: Chỉ trạng thái tai không nghe rõ, lãng tai do tuổi tác hoặc bệnh lý. Ví dụ: “Bà ngoại già rồi nên hơi ngãng.”

Nghĩa 2 – Động từ: Chỉ hành động bỏ dở, gián đoạn, không tiếp tục công việc hoặc mối quan hệ. Ví dụ: “Hai người nói chuyện được nửa chừng thì ngãng ra.”

Trong giao tiếp đời thường: Ngãng còn được dùng để ám chỉ sự lơ đễnh, không tập trung lắng nghe hoặc tình trạng đứt quãng trong giao tiếp.

Ngãng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngãng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để mô tả tình trạng thính giác kém hoặc sự gián đoạn. Từ này gắn liền với đời sống sinh hoạt của người Việt qua nhiều thế hệ.

Sử dụng “ngãng” khi nói về tình trạng tai kém hoặc khi muốn diễn tả sự bỏ dở, đứt quãng trong công việc hay mối quan hệ.

Cách sử dụng “Ngãng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngãng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngãng” trong tiếng Việt

Tính từ: Dùng để mô tả người có thính giác kém. Ví dụ: tai ngãng, bị ngãng, hơi ngãng.

Động từ: Dùng để chỉ hành động bỏ dở, gián đoạn. Ví dụ: ngãng ra, ngãng việc, ngãng chuyện.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngãng”

Từ “ngãng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông nội năm nay 85 tuổi, tai đã ngãng nhiều rồi.”

Phân tích: Tính từ chỉ tình trạng thính giác kém do tuổi cao.

Ví dụ 2: “Nói chuyện với anh ấy mà cứ như nói với người ngãng.”

Phân tích: Ám chỉ người không chịu lắng nghe, lơ đễnh.

Ví dụ 3: “Hai đứa yêu nhau được vài tháng rồi ngãng ra.”

Phân tích: Động từ chỉ việc gián đoạn, không tiếp tục mối quan hệ.

Ví dụ 4: “Công việc đang làm dở thì bị ngãng vì có khách đến.”

Phân tích: Động từ chỉ sự bỏ dở, gián đoạn công việc.

Ví dụ 5: “Bà ấy không phải ngãng đâu, bà ấy giả vờ không nghe đấy.”

Phân tích: Tính từ chỉ tình trạng tai kém, dùng trong ngữ cảnh hài hước.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngãng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngãng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngãng” với “nghễnh ngãng” (từ láy có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn).

Cách dùng đúng: “Ngãng” dùng độc lập, “nghễnh ngãng” là từ láy mô tả mức độ nặng hơn.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “ngảng” hoặc “ngạng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngãng” với dấu ngã.

“Ngãng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngãng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lãng tai Thính tai
Nghễnh ngãng Nghe rõ
Điếc Tinh tường
Bỏ dở Tiếp tục
Gián đoạn Liên tục
Đứt quãng Liền mạch

Kết luận

Ngãng là gì? Tóm lại, ngãng là từ chỉ tình trạng tai kém hoặc hành động bỏ dở, gián đoạn. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.