Ngũ quả là gì? 🍎 Nghĩa, giải thích Ngũ quả
Ngũ quả là gì? Ngũ quả là mâm trái cây gồm năm loại quả khác nhau, thường được bày trên bàn thờ tổ tiên trong dịp Tết Nguyên Đán của người Việt. Mâm ngũ quả mang ý nghĩa cầu mong năm mới bình an, sung túc và ngũ phúc lâm môn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách bày mâm ngũ quả theo phong tục ba miền nhé!
Ngũ quả nghĩa là gì?
Ngũ quả là mâm hoa quả với năm loại trái cây khác nhau, tượng trưng cho ngũ hành và nguyện ước của gia chủ về một năm mới tốt lành. Từ “ngũ” (五) trong tiếng Hán có nghĩa là số 5.
Trong văn hóa Việt Nam, ngũ quả không chỉ đơn thuần là mâm trái cây mà còn chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa:
Theo thuyết Ngũ hành: Năm loại quả với năm màu sắc đại diện cho Kim (trắng), Mộc (xanh), Thủy (đen), Hỏa (đỏ), Thổ (vàng) – tạo nên sự cân bằng và hài hòa của vũ trụ.
Theo quan niệm Phật giáo: Mâm ngũ quả tượng trưng cho “ngũ thiện căn” gồm tín căn (lòng tin), tấn căn (kiên trì), niệm căn (ghi nhớ), định căn (tâm không loạn), huệ căn (sáng suốt).
Trong đời sống: Số 5 đại diện cho “Ngũ phúc lâm môn” – năm điều phúc đến nhà gồm: Phú (giàu có), Quý (sang trọng), Thọ (sống lâu), Khang (khỏe mạnh), Ninh (bình an).
Nguồn gốc và xuất xứ của ngũ quả
Ngũ quả có nguồn gốc từ tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên kết hợp với ảnh hưởng của Phật giáo và triết lý phương Đông. Trong kinh Vu-lan-bồn có nhắc đến việc chuẩn bị “trái cây năm màu” để cúng dường.
Sử dụng ngũ quả khi bày bàn thờ ngày Tết Nguyên Đán, Tết Trung thu, lễ cưới hỏi hoặc các dịp cúng giỗ quan trọng trong gia đình.
Ngũ quả sử dụng trong trường hợp nào?
Ngũ quả được dùng để chưng trên bàn thờ tổ tiên vào dịp Tết, đặt trên bàn tiếp khách, hoặc làm mâm quả trong lễ cưới hỏi truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ngũ quả
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ ngũ quả trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm nay mẹ chuẩn bị mâm ngũ quả rất đẹp để chưng Tết.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa truyền thống, chỉ mâm trái cây bày trên bàn thờ ngày Tết.
Ví dụ 2: “Mâm ngũ quả miền Nam thường gồm mãng cầu, dừa, đu đủ, xoài, sung.”
Phân tích: Mô tả thành phần mâm ngũ quả đặc trưng của người miền Nam với ý nghĩa “cầu sung vừa đủ xài”.
Ví dụ 3: “Cô dâu chú rể nhận mâm ngũ quả từ nhà trai trong lễ ăn hỏi.”
Phân tích: Ngũ quả được sử dụng trong nghi thức cưới hỏi truyền thống.
Ví dụ 4: “Người miền Bắc bày ngũ quả theo ngũ hành với đủ năm màu sắc.”
Phân tích: Thể hiện phong tục bày mâm ngũ quả đặc trưng của miền Bắc.
Ví dụ 5: “Bà nội dặn chọn quả tươi, không dập nát để bày ngũ quả.”
Phân tích: Lưu ý về cách chọn trái cây khi chuẩn bị mâm ngũ quả.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ngũ quả
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến ngũ quả:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Mâm ngũ quả | Mâm cơm |
| Mâm trái cây | Mâm mặn |
| Mâm quả cúng | Đồ ăn thường ngày |
| Lễ vật | Vật dụng thường |
| Mâm cỗ Tết | Bữa ăn hàng ngày |
| Hoa quả thờ cúng | Trái cây ăn vặt |
Dịch ngũ quả sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngũ quả | 五果 (Wǔ guǒ) | Five-fruit tray | 五果 (Goka) | 오과 (Ogwa) |
Kết luận
Ngũ quả là gì? Tóm lại, ngũ quả là mâm năm loại trái cây truyền thống, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc trong văn hóa thờ cúng tổ tiên của người Việt. Hiểu đúng về ngũ quả giúp bạn gìn giữ nét đẹp văn hóa dân tộc.
