Ngăn ngắn là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Ngăn ngắn
Ngăn ngắn là gì? Ngăn ngắn là từ láy trong tiếng Việt có nghĩa là hơi ngắn, dùng để mô tả sự vật có chiều dài vừa phải, không quá dài nhưng cũng không quá ngắn. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ thương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “ngăn ngắn” nhé!
Ngăn ngắn nghĩa là gì?
Ngăn ngắn là tính từ láy chỉ trạng thái hơi ngắn, mô tả sự vật có kích thước, chiều dài ở mức vừa phải, không dài lắm nhưng cũng không quá ngắn.
Trong cuộc sống, từ “ngăn ngắn” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Mô tả kích thước vật thể: Từ này thường dùng để miêu tả chiều dài của quần áo, tóc, đồ vật. Ví dụ: tóc ngăn ngắn, váy ngăn ngắn, tay áo ngăn ngắn.
Mô tả thời gian: Ngăn ngắn còn dùng để chỉ khoảng thời gian không dài, vừa đủ. Ví dụ: cuộc gặp ngăn ngắn, giấc ngủ ngăn ngắn.
Mang sắc thái biểu cảm: Từ láy này tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ thương hơn so với từ “ngắn” đơn thuần, thường dùng trong văn nói thân mật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngăn ngắn”
Từ “ngăn ngắn” là từ láy thuần Việt, được tạo thành từ gốc “ngắn” với sự biến đổi thanh điệu để tạo sắc thái giảm nhẹ. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt, giúp diễn đạt mức độ “hơi, vừa phải”.
Sử dụng từ “ngăn ngắn” khi muốn mô tả sự vật có chiều dài vừa phải hoặc tạo cảm giác nhẹ nhàng, thân thiện trong giao tiếp.
Ngăn ngắn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngăn ngắn” được dùng khi mô tả quần áo, tóc, đồ vật có chiều dài vừa phải, hoặc khoảng thời gian không dài, mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngăn ngắn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngăn ngắn” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Cô ấy cắt tóc ngăn ngắn trông trẻ trung hẳn ra.”
Phân tích: Mô tả kiểu tóc có độ dài vừa phải, không quá dài cũng không quá ngắn.
Ví dụ 2: “Chiếc váy ngăn ngắn này rất hợp với mùa hè.”
Phân tích: Chỉ chiếc váy có độ dài hơi ngắn, phù hợp thời tiết nóng.
Ví dụ 3: “Chúng tôi chỉ có cuộc trò chuyện ngăn ngắn rồi chia tay.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thời gian, chỉ cuộc nói chuyện không kéo dài.
Ví dụ 4: “Em bé có mái tóc ngăn ngắn, đen nhánh rất đáng yêu.”
Phân tích: Mô tả tóc trẻ em với sắc thái yêu thương, dễ thương.
Ví dụ 5: “Tôi thích cái bàn này vì nó có chân ngăn ngắn, phù hợp với phòng nhỏ.”
Phân tích: Mô tả kích thước đồ vật vừa phải, tiện dụng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngăn ngắn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngăn ngắn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hơi ngắn | Dài |
| Ngắn ngủn | Dài dằng dặc |
| Cụt ngủn | Thườn thượt |
| Lửng lơ | Dài ngoằng |
| Ngắn gọn | Lê thê |
| Cộc | Miên man |
Dịch “Ngăn ngắn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngăn ngắn | 稍短 (Shāo duǎn) | Slightly short | やや短い (Yaya mijikai) | 약간 짧은 (Yakgan jjalbeun) |
Kết luận
Ngăn ngắn là gì? Tóm lại, ngăn ngắn là từ láy thuần Việt có nghĩa là hơi ngắn, dùng để mô tả sự vật có kích thước vừa phải với sắc thái nhẹ nhàng, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
