Chủ trì là gì? 👨⚖️ Ý nghĩa và cách hiểu Chủ trì
Chủ trì là gì? Chủ trì là người đứng đầu điều hành, dẫn dắt một cuộc họp, sự kiện hoặc hoạt động nào đó để đảm bảo diễn ra đúng trình tự và mục tiêu. Đây là vai trò quan trọng trong công việc và đời sống, thể hiện năng lực lãnh đạo và tổ chức. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “chủ trì” ngay bên dưới!
Chủ trì nghĩa là gì?
Chủ trì là động từ chỉ hành động đứng đầu điều khiển, hướng dẫn một cuộc họp, hội nghị, buổi lễ hoặc công việc nào đó diễn ra theo đúng kế hoạch. Người chủ trì chịu trách nhiệm dẫn dắt, phân bổ thời gian và đưa ra kết luận.
Trong tiếng Việt, từ “chủ trì” còn được hiểu với nhiều sắc thái:
Trong công việc: Chủ trì cuộc họp nghĩa là người điều hành, đặt vấn đề, mời phát biểu và tổng kết nội dung.
Trong sự kiện: Người chủ trì buổi lễ là người dẫn chương trình chính, đảm bảo các phần diễn ra suôn sẻ.
Trong nghiên cứu: Chủ trì đề tài là người đứng đầu, chịu trách nhiệm chính về kết quả nghiên cứu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ trì”
Từ “chủ trì” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “chủ” nghĩa là đứng đầu, “trì” nghĩa là nắm giữ, điều khiển. Từ này được sử dụng phổ biến trong môi trường hành chính, học thuật và các sự kiện trang trọng.
Sử dụng “chủ trì” khi nói về người điều hành cuộc họp, hội nghị, buổi lễ hoặc đứng đầu một hoạt động, dự án.
Cách sử dụng “Chủ trì” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chủ trì” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Chủ trì” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “chủ trì” thường dùng trong môi trường công sở, hội nghị. Ví dụ: “Giám đốc sẽ chủ trì cuộc họp sáng mai.”
Trong văn viết: “Chủ trì” xuất hiện trong văn bản hành chính, biên bản họp, thông báo sự kiện và các báo cáo chính thức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ trì”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chủ trì” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thủ tướng chủ trì phiên họp Chính phủ thường kỳ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chính, chỉ người đứng đầu điều hành cuộc họp cấp cao.
Ví dụ 2: “PGS.TS Nguyễn Văn A chủ trì đề tài nghiên cứu khoa học cấp Nhà nước.”
Phân tích: Chỉ người đứng đầu, chịu trách nhiệm chính về một dự án nghiên cứu.
Ví dụ 3: “Ai sẽ chủ trì buổi lễ khai giảng năm nay?”
Phân tích: Hỏi về người điều hành, dẫn dắt sự kiện.
Ví dụ 4: “Trưởng phòng chủ trì cuộc họp giao ban hàng tuần.”
Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, chỉ người điều hành họp định kỳ.
Ví dụ 5: “Hội nghị do Bộ trưởng Bộ Giáo dục chủ trì.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của người đứng đầu trong sự kiện.
“Chủ trì”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ trì”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điều hành | Tham dự |
| Điều khiển | Dự thính |
| Dẫn dắt | Tham gia |
| Chủ tọa | Quan sát |
| Đứng đầu | Phụ trợ |
| Lãnh đạo | Hỗ trợ |
Kết luận
Chủ trì là gì? Tóm lại, chủ trì là hành động đứng đầu điều hành một cuộc họp, sự kiện hoặc hoạt động. Hiểu đúng từ “chủ trì” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp công việc và văn bản hành chính.
