Bình Quyền là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích trong pháp luật
Bình quyền là gì? Bình quyền là sự bình đẳng về quyền lợi giữa các cá nhân, nhóm người trong xã hội, đảm bảo mọi người đều được hưởng các quyền như nhau. Khái niệm này thường được nhắc đến trong các phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng nam nữ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bình quyền” trong tiếng Việt nhé!
Bình quyền nghĩa là gì?
Bình quyền là tính từ chỉ sự bình đẳng về quyền lợi, nghĩa là mọi người đều có quyền ngang nhau trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội. Đây là khái niệm quan trọng trong pháp luật và đời sống.
Trong cuộc sống, từ “bình quyền” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong xã hội: “Nam nữ bình quyền” là cụm từ phổ biến nhất, chỉ việc phụ nữ và nam giới có quyền lợi như nhau trong mọi lĩnh vực. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Nếu không giải phóng phụ nữ thì không giải phóng một nửa loài người.”
Trong pháp luật: Bình quyền được ghi nhận trong Hiến pháp và các bộ luật, đảm bảo mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.
Trong giao tiếp: Từ này thường xuất hiện trong các bài viết, diễn thuyết về nhân quyền, bình đẳng giới và công bằng xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bình quyền”
“Bình quyền” là từ Hán Việt, gồm “bình” (平) nghĩa là ngang bằng và “quyền” (權) nghĩa là quyền lợi, quyền hạn. Ghép lại có nghĩa là “có quyền ngang nhau”.
Sử dụng từ “bình quyền” khi nói về sự công bằng trong quyền lợi giữa các nhóm người, đặc biệt trong các vấn đề về giới tính, giai cấp hay dân tộc.
Bình quyền sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bình quyền” được dùng khi thảo luận về quyền bình đẳng nam nữ, quyền công dân, các phong trào đấu tranh cho công bằng xã hội hoặc trong văn bản pháp luật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bình quyền”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bình quyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hiến pháp Việt Nam quy định nam nữ bình quyền trong mọi lĩnh vực.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, nhấn mạnh quyền bình đẳng giới được Nhà nước bảo đảm.
Ví dụ 2: “Phong trào đấu tranh cho bình quyền đã đạt được nhiều thành tựu.”
Phân tích: Chỉ các hoạt động xã hội nhằm đòi quyền bình đẳng cho phụ nữ hoặc các nhóm yếu thế.
Ví dụ 3: “Trong gia đình hiện đại, vợ chồng cần bình quyền trong việc ra quyết định.”
Phân tích: Áp dụng khái niệm bình quyền vào đời sống gia đình, thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau.
Ví dụ 4: “Xã hội văn minh là xã hội thực hiện bình quyền cho mọi công dân.”
Phân tích: Nhấn mạnh bình quyền là tiêu chí của một xã hội tiến bộ.
Ví dụ 5: “Bà ấy là người tiên phong trong phong trào bình quyền nữ giới.”
Phân tích: Ca ngợi những người đi đầu trong việc đấu tranh cho quyền lợi phụ nữ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bình quyền”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bình quyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bình đẳng | Bất bình đẳng |
| Công bằng | Phân biệt đối xử |
| Ngang quyền | Kỳ thị |
| Đồng quyền | Áp bức |
| Quyền như nhau | Bất công |
| Bình đẳng giới | Trọng nam khinh nữ |
Dịch “Bình quyền” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bình quyền | 平權 (Píngquán) | Equal rights / Equality | 平等権 (Byōdōken) | 평등권 (Pyeongdeunggwon) |
Kết luận
Bình quyền là gì? Tóm lại, bình quyền là sự bình đẳng về quyền lợi giữa mọi người trong xã hội. Hiểu đúng từ “bình quyền” giúp bạn nhận thức rõ hơn về công bằng xã hội và quyền con người.
