Ngân hàng là gì? 🏦 Nghĩa, giải thích Ngân hàng

Ngân hàng là gì? Ngân hàng là tổ chức tài chính chuyên nhận tiền gửi, cho vay và thực hiện các nghiệp vụ liên quan đến tiền tệ, tín dụng. Đây là định chế quan trọng trong nền kinh tế, giúp luân chuyển dòng vốn và thúc đẩy phát triển kinh tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, chức năng và cách sử dụng từ “ngân hàng” trong tiếng Việt nhé!

Ngân hàng nghĩa là gì?

Ngân hàng là cơ quan phụ trách việc trao đổi tiền tệ, nhận tiền gửi từ cá nhân và tổ chức, cho vay vốn, phát hành giấy bạc và làm trung gian trong các hoạt động thương mại. Đây là khái niệm cơ bản trong lĩnh vực tài chính.

Trong đời sống, từ “ngân hàng” được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong kinh tế: Ngân hàng đóng vai trò trung gian tài chính, huy động vốn từ người có tiền nhàn rỗi và cho vay lại cho người cần vốn. Ngân hàng giúp điều tiết dòng tiền trong nền kinh tế.

Trong đời sống: Ngân hàng cung cấp các dịch vụ như gửi tiết kiệm, mở tài khoản, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, làm thẻ tín dụng.

Nghĩa mở rộng: Từ “ngân hàng” còn dùng để chỉ nơi lưu trữ, bảo quản như “ngân hàng máu”, “ngân hàng đề thi”, “ngân hàng gen”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngân hàng”

“Ngân hàng” là từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 銀行 (yín háng), trong đó “ngân” (銀) nghĩa là bạc, tiền và “hàng” (行) nghĩa là cửa hàng, nơi kinh doanh. Từ này du nhập vào Việt Nam theo dòng văn hóa Hán.

Sử dụng “ngân hàng” khi nói về tổ chức tài chính, các dịch vụ tiền tệ hoặc nơi lưu trữ tập trung một loại tài nguyên nào đó.

Ngân hàng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngân hàng” được dùng khi đề cập đến tổ chức tài chính, các giao dịch tiền tệ, hoặc khi nói về nơi tập trung lưu trữ một nguồn tài nguyên theo nghĩa mở rộng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngân hàng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngân hàng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi cần ra ngân hàng gửi tiết kiệm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tổ chức tài chính nơi người dân gửi tiền.

Ví dụ 2: “Ngân hàng Nhà nước vừa điều chỉnh lãi suất.”

Phân tích: Chỉ cơ quan quản lý tiền tệ cấp quốc gia, thực hiện chính sách tiền tệ.

Ví dụ 3: “Bệnh viện đang cần bổ sung ngân hàng máu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ nơi lưu trữ và bảo quản máu dự trữ.

Ví dụ 4: “Anh ấy làm việc tại ngân hàng thương mại lớn nhất nước.”

Phân tích: Chỉ loại hình ngân hàng hoạt động kinh doanh tiền tệ với mục đích lợi nhuận.

Ví dụ 5: “Giáo viên đang xây dựng ngân hàng đề thi cho kỳ thi cuối kỳ.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ kho lưu trữ các câu hỏi thi được tập hợp có hệ thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngân hàng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngân hàng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhà băng Cá nhân
Tổ chức tín dụng Hộ gia đình
Định chế tài chính Tiệm cầm đồ
Quỹ tín dụng Tín dụng đen
Công ty tài chính Cho vay nặng lãi
Kho bạc Vay mượn cá nhân

Dịch “Ngân hàng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngân hàng 銀行 (Yínháng) Bank 銀行 (Ginkō) 은행 (Eunhaeng)

Kết luận

Ngân hàng là gì? Tóm lại, ngân hàng là tổ chức tài chính quan trọng với chức năng nhận tiền gửi, cho vay và điều tiết dòng vốn trong nền kinh tế. Hiểu rõ về ngân hàng giúp bạn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.