Ngăn cách là gì? 🚧 Nghĩa, giải thích Ngăn cách

Ngăn cách là gì? Ngăn cách là sự chia tách, tạo khoảng cách giữa hai hay nhiều đối tượng, có thể là về không gian, thời gian hoặc tình cảm. Đây là từ thường gặp trong văn học, đời sống và cả ngữ pháp tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những sắc thái ý nghĩa khác nhau của từ “ngăn cách” ngay bên dưới!

Ngăn cách nghĩa là gì?

Ngăn cách là động từ hoặc danh từ chỉ sự chia tách, làm cho hai hay nhiều sự vật, con người không thể tiếp xúc hoặc gần gũi với nhau. Từ này được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Trong tiếng Việt, từ “ngăn cách” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa không gian: Chỉ vật cản hoặc khoảng cách vật lý giữa hai nơi. Ví dụ: “Dãy núi ngăn cách hai vùng đất.”

Nghĩa thời gian: Chỉ khoảng thời gian xa cách. Ví dụ: “Mười năm ngăn cách không làm phai nhạt tình bạn.”

Nghĩa tình cảm: Chỉ sự xa cách về mặt tinh thần, tâm hồn. Ví dụ: “Hiểu lầm đã tạo ra ngăn cách giữa hai người.”

Trong ngữ pháp: Dấu phẩy, dấu gạch ngang có chức năng ngăn cách các thành phần trong câu.

Ngăn cách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngăn cách” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “ngăn” (chặn lại, chia ra) và “cách” (khoảng xa, chia tách). Cả hai thành tố đều mang nghĩa tách biệt, khi ghép lại tạo nên từ có nghĩa nhấn mạnh hơn.

Sử dụng “ngăn cách” khi muốn diễn tả sự chia tách về không gian, thời gian hoặc tình cảm giữa các đối tượng.

Cách sử dụng “Ngăn cách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngăn cách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngăn cách” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tạo ra sự chia tách. Ví dụ: Bức tường ngăn cách hai nhà.

Danh từ: Chỉ khoảng cách, sự xa cách đã tồn tại. Ví dụ: Sự ngăn cách giàu nghèo ngày càng lớn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngăn cách”

Từ “ngăn cách” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Con sông ngăn cách hai ngôi làng từ bao đời nay.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ sự chia tách về mặt địa lý.

Ví dụ 2: “Khoảng cách địa lý không thể ngăn cách tình yêu của họ.”

Phân tích: Dùng như động từ, mang nghĩa bóng về tình cảm.

Ví dụ 3: “Sự ngăn cách thế hệ khiến ông bà khó hiểu cháu.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ khoảng cách về tư tưởng, quan điểm.

Ví dụ 4: “Hàng rào được dựng lên để ngăn cách khu vực thi công.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động phân chia không gian vật lý.

Ví dụ 5: “Dấu phẩy dùng để ngăn cách các thành phần đồng chức trong câu.”

Phân tích: Thuật ngữ ngữ pháp, chỉ chức năng tách biệt trong câu văn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngăn cách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngăn cách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngăn cách” với “ngăn cản” (chặn không cho làm gì).

Cách dùng đúng: “Bức tường ngăn cách hai nhà” (không phải “ngăn cản hai nhà”).

Trường hợp 2: Dùng “ngăn cách” khi chỉ có một đối tượng.

Cách dùng đúng: “Ngăn cách” cần ít nhất hai đối tượng bị tách biệt.

“Ngăn cách”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngăn cách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chia cách Kết nối
Cách biệt Gắn kết
Tách biệt Liên kết
Phân cách Hòa nhập
Xa cách Gần gũi
Chia lìa Đoàn tụ

Kết luận

Ngăn cách là gì? Tóm lại, ngăn cách là sự chia tách về không gian, thời gian hoặc tình cảm giữa các đối tượng. Hiểu đúng từ “ngăn cách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.