Ngấm nguẩy là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngấm nguẩy

Ngấm nguẩy là gì? Ngấm nguẩy là từ láy gợi tả điệu bộ, cử chỉ tỏ ra không bằng lòng, chưa ưng thuận hoặc đang giận dỗi. Đây là cách biểu đạt thái độ vùng vằng thường gặp trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “ngấm nguẩy” nhé!

Ngấm nguẩy nghĩa là gì?

Ngấm nguẩy là từ láy gợi tả bộ điệu, cử chỉ tỏ ra không bằng lòng, chưa ưng thuận hoặc đang trong trạng thái giận dỗi nhẹ. Từ này thường đi kèm với các động tác như lắc đầu, nhún vai, quay ngoắt người đi.

Trong đời sống, từ “ngấm nguẩy” được sử dụng để miêu tả:

Thái độ chưa đồng ý: Khi ai đó chưa hài lòng với một đề nghị hay lời mời, họ có thể tỏ ra ngấm nguẩy trước khi từ chối hoặc miễn cưỡng chấp nhận. Ví dụ: “Còn ngấm nguẩy, chưa ưng.”

Biểu hiện giận dỗi nhẹ: Từ này cũng dùng để mô tả trạng thái hờn dỗi, vùng vằng của trẻ nhỏ hoặc người đang không vui, thể hiện qua cử chỉ, điệu bộ cơ thể.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngấm nguẩy”

Từ “ngấm nguẩy” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình mô phỏng dáng điệu vùng vằng của con người. Đây là cách diễn đạt dân gian đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ Việt.

Sử dụng từ “ngấm nguẩy” khi muốn miêu tả ai đó đang tỏ thái độ không bằng lòng, chưa chịu nhận lời hoặc đang trong trạng thái hờn giận nhẹ nhàng.

Ngấm nguẩy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngấm nguẩy” được dùng khi mô tả người đang tỏ thái độ không đồng ý, chưa ưng thuận, hoặc đang giận dỗi thể hiện qua cử chỉ, điệu bộ cơ thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngấm nguẩy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngấm nguẩy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hỏi mãi mà cô ấy còn ngấm nguẩy, chưa chịu nhận lời.”

Phân tích: Mô tả thái độ chưa đồng ý, còn do dự của người được hỏi.

Ví dụ 2: “Thằng bé bị mẹ mắng, ngấm nguẩy cả buổi không chịu ăn cơm.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái hờn dỗi của trẻ nhỏ sau khi bị la rầy.

Ví dụ 3: “Đừng có ngấm nguẩy nữa, nói thẳng ra xem có chuyện gì.”

Phân tích: Khuyên người khác bỏ thái độ vùng vằng để nói chuyện thẳng thắn.

Ví dụ 4: “Cô ấy ngấm nguẩy quay đi, không thèm nhìn mặt anh ta.”

Phân tích: Mô tả hành động quay ngoắt đi kèm thái độ giận dỗi, không hài lòng.

Ví dụ 5: “Mời hoài mà còn ngấm nguẩy, cuối cùng cũng chịu đi.”

Phân tích: Diễn tả sự miễn cưỡng ban đầu trước khi đồng ý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngấm nguẩy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngấm nguẩy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngúng nguẩy Vui vẻ
Nguây nguẩy Đồng ý
Ngoe nguẩy Hài lòng
Quầy quậy Thoải mái
Vùng vằng Sẵn lòng
Hờn dỗi Phấn khởi

Dịch “Ngấm nguẩy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngấm nguẩy 扭扭捏捏 (Niǔ niǔ niē niē) Sulky / Pouting ふてくされる (Futekusareru) 삐치다 (Ppichida)

Kết luận

Ngấm nguẩy là gì? Tóm lại, ngấm nguẩy là từ láy thuần Việt gợi tả điệu bộ tỏ ra không bằng lòng, chưa ưng thuận hoặc đang giận dỗi nhẹ. Hiểu đúng từ “ngấm nguẩy” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.