Mẫn tiệp là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Mẫn tiệp
Mẫn tiệp là gì? Mẫn tiệp là tính từ Hán-Việt chỉ người thông minh, lanh lợi, có khả năng ứng phó nhanh nhẹn trong mọi tình huống. Đây là từ cổ, thường xuất hiện trong văn học truyền thống để ca ngợi tài năng xuất chúng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “mẫn tiệp” nhé!
Mẫn tiệp nghĩa là gì?
Mẫn tiệp là tính từ chỉ sự linh lợi, thông minh và có khả năng phản ứng nhanh chóng. Từ này được ghép từ hai chữ Hán: “mẫn” (敏) nghĩa là nhanh nhẹn, lanh lẹn; “tiệp” (捷) nghĩa là mau chóng, nhanh.
Trong văn học cổ điển: Từ “mẫn tiệp” thường dùng để khen ngợi người có tài ứng đối, nói năng lưu loát. Truyện thơ Nhị độ mai có câu: “Tài mẫn tiệp, tính thông minh, phần chăm việc khách, phần siêng việc mình.”
Trong giao tiếp hiện đại: Từ này ít được sử dụng trong đời thường, chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc khi muốn diễn đạt trang trọng về tài năng của ai đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mẫn tiệp”
“Mẫn tiệp” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua con đường văn học và giao lưu văn hóa. Trong Luận Ngữ, Khổng Tử từng dạy: “Quân tử chậm chạp về lời nói, mà mẫn tiệp về việc làm.”
Sử dụng từ “mẫn tiệp” khi muốn khen ngợi ai đó thông minh, nhanh trí hoặc có tài ứng biến linh hoạt.
Mẫn tiệp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mẫn tiệp” được dùng trong văn viết trang trọng, khi ca ngợi tài năng trí tuệ, khả năng học hỏi nhanh hoặc tài ứng đối giỏi của một người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mẫn tiệp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mẫn tiệp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy là học sinh mẫn tiệp, luôn hoàn thành bài tập nhanh chóng và chính xác.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi khả năng học tập nhanh nhẹn, thông minh của học sinh.
Ví dụ 2: “Nhờ tài mẫn tiệp, anh ấy xử lý mọi tình huống khó khăn một cách gọn gàng.”
Phân tích: Nhấn mạnh khả năng ứng biến linh hoạt trong công việc.
Ví dụ 3: “Vị quan ấy nổi tiếng mẫn tiệp, đối đáp trước triều đình không ai sánh kịp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, ca ngợi tài ứng đối của người xưa.
Ví dụ 4: “Trí tuệ mẫn tiệp giúp cô vượt qua mọi kỳ thi khó khăn.”
Phân tích: Khen ngợi sự thông minh và khả năng tiếp thu kiến thức nhanh.
Ví dụ 5: “Người mẫn tiệp không chỉ nhanh nhẹn mà còn biết suy xét cẩn thận.”
Phân tích: Làm rõ ý nghĩa toàn diện của từ, kết hợp giữa nhanh và khôn ngoan.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mẫn tiệp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mẫn tiệp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lanh lợi | Chậm chạp |
| Thông minh | Đần độn |
| Nhanh nhẹn | Lờ đờ |
| Linh hoạt | Cứng nhắc |
| Minh mẫn | Chậm hiểu |
| Khôn ngoan | Ngờ nghệch |
Dịch “Mẫn tiệp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mẫn tiệp | 敏捷 (Mǐnjié) | Quick-witted, Agile | 敏捷 (Binshō) | 민첩 (Mincheop) |
Kết luận
Mẫn tiệp là gì? Tóm lại, mẫn tiệp là từ Hán-Việt chỉ người thông minh, lanh lợi và nhanh nhẹn. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và trang trọng hơn.
