Ngậm ngùi là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Ngậm ngùi

Ngậm ngùi là gì? Ngậm ngùi là trạng thái buồn rầu, đau xót một cách âm thầm, lặng lẽ, thường đi kèm với sự tiếc nuối về điều gì đó đã mất. Đây là từ láy mang đậm chất thơ, xuất hiện nhiều trong văn học Việt Nam, đặc biệt là Truyện Kiều. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “ngậm ngùi” trong tiếng Việt nhé!

Ngậm ngùi nghĩa là gì?

Ngậm ngùi là động từ chỉ cảm xúc buồn thương, xót xa một cách âm thầm, không bộc lộ ra ngoài. Đây là từ láy thuần Việt, diễn tả nỗi buồn sâu lắng, thường gắn với sự tiếc nuối hay mất mát.

Trong cuộc sống, “ngậm ngùi” được dùng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong văn học: Từ này xuất hiện phổ biến trong thơ ca cổ điển, đặc biệt là Truyện Kiều với câu nổi tiếng: “Nghĩ thân mà lại ngậm ngùi cho thân” hay “Bâng khuâng duyên mới, ngậm ngùi tình xưa.”

Trong đời thường: Dùng để diễn tả cảm xúc khi nhớ về quá khứ, khi phải chấp nhận điều không như ý, hoặc khi chứng kiến sự thay đổi đáng tiếc.

Trong âm nhạc: Nhiều ca khúc sử dụng từ này như “Ru ta ngậm ngùi” của nhạc sĩ Trịnh Công Sơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngậm ngùi”

Từ “ngậm ngùi” là từ láy thuần Việt, trong đó “ngùi” là yếu tố Hán Việt mang nghĩa buồn thương, hiếm khi được dùng riêng lẻ. Sự kết hợp tạo nên từ láy giàu cảm xúc, âm điệu trầm buồn.

Sử dụng “ngậm ngùi” khi muốn diễn tả nỗi buồn sâu kín, lặng lẽ, thường gắn với sự tiếc nuối về quá khứ hoặc điều đã mất.

Ngậm ngùi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngậm ngùi” được dùng khi diễn tả cảm xúc buồn thương trước sự mất mát, khi hồi tưởng quá khứ với nỗi tiếc nuối, hoặc khi phải chấp nhận thực tại không như mong đợi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngậm ngùi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “ngậm ngùi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy ngậm ngùi nhìn những bức ảnh cũ của gia đình.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc buồn thương, xót xa khi hồi tưởng về quá khứ qua những kỷ vật.

Ví dụ 2: “Đội tuyển ngậm ngùi rời giải đấu sau trận thua sát nút.”

Phân tích: Thể hiện sự tiếc nuối, buồn bã khi phải chấp nhận thất bại dù đã cố gắng.

Ví dụ 3: “Bà ngậm ngùi kể về những ngày tháng gian khổ thời chiến tranh.”

Phân tích: Cảm xúc đau xót, thương cảm khi nhớ lại ký ức buồn trong quá khứ.

Ví dụ 4: “Nghĩ thân mà lại ngậm ngùi cho thân.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Câu thơ diễn tả nỗi buồn tự thương thân phận, xót xa cho chính mình.

Ví dụ 5: “Cô ngậm ngùi chấp nhận lời từ chối của công ty.”

Phân tích: Diễn tả sự buồn bã, tiếc nuối nhưng vẫn phải chấp nhận thực tại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngậm ngùi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngậm ngùi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bùi ngùi Vui vẻ
Đau xót Hân hoan
Tiếc nuối Hài lòng
Buồn bã Phấn khởi
Xót xa Sung sướng
Thương cảm Thỏa mãn

Dịch “Ngậm ngùi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngậm ngùi 惆怅 (Chóuchàng) Sorrowful / Mournful 切ない (Setsunai) 서글프다 (Seogeurpeuda)

Kết luận

Ngậm ngùi là gì? Tóm lại, ngậm ngùi là từ láy diễn tả cảm xúc buồn thương, xót xa một cách lặng lẽ, thường gắn với sự tiếc nuối. Đây là từ giàu chất thơ, thể hiện chiều sâu tâm hồn người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.