Nể nả là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Nể nả
Nể nả là gì? Nể nả là thái độ nể nang, không dám nói thẳng sự thật vì sợ làm mất lòng người khác. Đây là từ khẩu ngữ ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, đồng nghĩa với “nể nang”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “nể nả” với các từ liên quan nhé!
Nể nả nghĩa là gì?
Nể nả là tính từ chỉ thái độ nể nang, kiêng dè, không dám nói thẳng sự thật vì sợ làm phật lòng người khác. Từ này thuộc dạng khẩu ngữ, ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại.
Trong cuộc sống, “nể nả” thường mô tả người có tính cách nhún nhường, e ngại bày tỏ quan điểm cá nhân. Người hay nể nả thường không dám từ chối lời nhờ vả, dễ đồng ý với ý kiến người khác dù không thực sự đồng tình.
Trong giao tiếp đời thường: Tính nể nả khiến người ta ngại phê bình, góp ý trực tiếp với đồng nghiệp hay bạn bè. Điều này có thể gây khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ chân thành.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nể nả”
“Nể nả” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian. Từ này được ghép từ “nể” (kính sợ, kiêng dè) kết hợp với yếu tố láy “nả” tạo nên sắc thái biểu cảm đặc trưng.
Sử dụng “nể nả” khi muốn diễn tả thái độ kiêng nể, nhún nhường quá mức của một người trong các tình huống giao tiếp xã hội.
Nể nả sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nể nả” được dùng khi mô tả người có tính hay nể nang, không dám từ chối hay nói thẳng ý kiến vì sợ làm người khác phật ý.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nể nả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nể nả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy tính hay nể nả nên ai nhờ gì cũng không dám từ chối.”
Phân tích: Mô tả người có tính cách dễ nể nang, không biết cách từ chối yêu cầu của người khác.
Ví dụ 2: “Đừng có nể nả quá mà không dám góp ý cho bạn.”
Phân tích: Khuyên ai đó nên thẳng thắn, không nên vì nể mà im lặng trước khuyết điểm của người khác.
Ví dụ 3: “Anh ấy còn nể nả nên không dám nói thẳng sự thật.”
Phân tích: Diễn tả việc ai đó kiêng dè, không dám bày tỏ quan điểm trung thực.
Ví dụ 4: “Trong công việc, tính nể nả đôi khi khiến ta bị thiệt thòi.”
Phân tích: Nhấn mạnh mặt tiêu cực của việc quá nể nang trong môi trường làm việc.
Ví dụ 5: “Bà ngoại tính nể nả, chẳng bao giờ phàn nàn điều gì.”
Phân tích: Mô tả tính cách hiền lành, nhường nhịn của người lớn tuổi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nể nả”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nể nả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nể nang | Thẳng thắn |
| Cả nể | Bộc trực |
| Kiêng nể | Cương quyết |
| E dè | Dứt khoát |
| Nhún nhường | Mạnh mẽ |
| Ngại ngùng | Tự tin |
Dịch “Nể nả” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nể nả | 顧忌 (Gùjì) | Deferential | 遠慮する (Enryo suru) | 눈치 보다 (Nunchi boda) |
Kết luận
Nể nả là gì? Tóm lại, nể nả là thái độ nể nang, kiêng dè không dám nói thẳng sự thật. Hiểu đúng từ “nể nả” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và nhận diện tính cách này trong cuộc sống.
