Cầu khiến là gì? 🙏 Ý nghĩa và cách hiểu Cầu khiến
Cầu khiến là gì? Cầu khiến là hành động yêu cầu, đề nghị hoặc ra lệnh ai đó thực hiện một việc gì đó, thường được thể hiện qua các từ ngữ như “hãy”, “đừng”, “chớ”, “đi”, “thôi”, “nào”. Đây là khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt, thuộc chương trình Ngữ văn lớp 8. Cùng tìm hiểu đặc điểm, cách dùng và ví dụ về câu cầu khiến nhé!
Cầu khiến nghĩa là gì?
Cầu khiến là việc dùng lời nói hoặc ngữ điệu để yêu cầu, đề nghị, ra lệnh, khuyên bảo người khác thực hiện một hành động nào đó. Trong ngữ pháp tiếng Việt, câu cầu khiến là loại câu chứa các từ ngữ cầu khiến.
Theo Sách giáo khoa Ngữ văn lớp 8, câu cầu khiến là câu có những từ cầu khiến như: hãy, đừng, chớ, đi, thôi, nào… hay ngữ điệu cầu khiến; dùng để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị, khuyên bảo.
Cầu khiến trong giao tiếp hằng ngày rất phổ biến. Khi muốn nhờ ai làm việc gì, khuyên nhủ ai điều gì, hoặc ra lệnh cho ai, chúng ta đều sử dụng câu cầu khiến. Câu thường ngắn gọn và kết thúc bằng dấu chấm than khi muốn nhấn mạnh.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu khiến”
Thuật ngữ “cầu khiến” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cầu” nghĩa là xin, yêu cầu và “khiến” nghĩa là sai bảo, khiến cho. Kết hợp lại, cầu khiến mang nghĩa yêu cầu ai làm điều gì.
Sử dụng cầu khiến khi muốn ra lệnh, đề nghị, khuyên bảo, nhờ vả hoặc yêu cầu người khác thực hiện một hành động cụ thể trong giao tiếp.
Cầu khiến sử dụng trong trường hợp nào?
Cầu khiến được dùng khi ra lệnh, yêu cầu ai làm việc gì, đưa ra lời khuyên, đề nghị giúp đỡ, hoặc nhắc nhở người khác trong giao tiếp hằng ngày và văn bản.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu khiến”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng câu cầu khiến trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hãy giữ gìn sức khỏe nhé!”
Phân tích: Câu cầu khiến mang nghĩa khuyên bảo, có từ “hãy” đứng trước động từ.
Ví dụ 2: “Đừng vượt đèn đỏ!”
Phân tích: Câu cầu khiến mang nghĩa cấm đoán, răn đe với từ “đừng”.
Ví dụ 3: “Mở cửa giúp tôi với!”
Phân tích: Câu cầu khiến mang nghĩa nhờ vả, đề nghị lịch sự với từ “giúp” và “với”.
Ví dụ 4: “Đi thôi con!”
Phân tích: Câu cầu khiến mang nghĩa thúc giục, có từ “thôi” ở cuối câu.
Ví dụ 5: “Chớ có nói dối!”
Phân tích: Câu cầu khiến mang nghĩa khuyên răn, cảnh báo với từ “chớ”.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầu khiến”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu khiến”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Yêu cầu | Trần thuật |
| Đề nghị | Kể lại |
| Ra lệnh | Miêu tả |
| Khuyên bảo | Hỏi han |
| Sai khiến | Cảm thán |
| Nhờ vả | Thông báo |
Dịch “Cầu khiến” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầu khiến | 祈使 (Qíshǐ) | Imperative | 命令 (Meirei) | 명령 (Myeongnyeong) |
Kết luận
Cầu khiến là gì? Tóm lại, cầu khiến là hành động yêu cầu, đề nghị, ra lệnh hoặc khuyên bảo người khác thực hiện một việc gì đó. Nắm vững kiến thức về câu cầu khiến giúp bạn giao tiếp hiệu quả và sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
