Chế tạo máy là gì? 🏭 Nghĩa CTM

Chế tạo máy là gì? Chế tạo máy là ngành ứng dụng các nguyên lý vật lý để thiết kế, sản xuất và vận hành các loại máy móc, thiết bị phục vụ đời sống và sản xuất của con người. Đây là ngành mũi nhọn trong lĩnh vực cơ khí, đóng vai trò quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chế tạo máy” trong tiếng Việt nhé!

Chế tạo máy nghĩa là gì?

Chế tạo máy là quá trình nghiên cứu, thiết kế và sản xuất các loại máy móc, thiết bị từ nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh phục vụ nhu cầu sản xuất và đời sống. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật công nghiệp.

Trong đời sống, “chế tạo máy” mang nhiều ý nghĩa:

Trong công nghiệp: Chế tạo máy là ngành tạo ra các thiết bị sản xuất như máy CNC, robot công nghiệp, dây chuyền tự động hóa, giúp nâng cao năng suất lao động.

Trong giao thông vận tải: Ngành này sản xuất ô tô, máy bay, tàu thủy và các phương tiện giao thông khác phục vụ nhu cầu di chuyển của con người.

Trong đời sống hàng ngày: Chế tạo máy còn tạo ra đồ dùng gia đình như máy giặt, tủ lạnh, điều hòa và các thiết bị tiện ích khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chế tạo máy”

Từ “chế tạo máy” là từ Hán-Việt, trong đó “chế tạo” (製造) nghĩa là làm ra, sản xuất; “máy” chỉ thiết bị cơ khí hoạt động theo nguyên lý vật lý. Ngành này phát triển mạnh từ cuộc Cách mạng Công nghiệp thế kỷ 18.

Sử dụng “chế tạo máy” khi đề cập đến hoạt động thiết kế, sản xuất máy móc hoặc khi nói về ngành học, nghề nghiệp liên quan đến lĩnh vực cơ khí công nghiệp.

Chế tạo máy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chế tạo máy” được dùng khi mô tả hoạt động sản xuất thiết bị công nghiệp, khi nói về ngành học kỹ thuật cơ khí, hoặc khi đề cập đến nghề nghiệp của kỹ sư cơ khí.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chế tạo máy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chế tạo máy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy tốt nghiệp ngành công nghệ chế tạo máy tại Đại học Bách khoa Hà Nội.”

Phân tích: Dùng để chỉ ngành học đào tạo kỹ sư cơ khí tại các trường đại học.

Ví dụ 2: “Công ty chúng tôi chuyên chế tạo máy CNC phục vụ ngành công nghiệp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hoạt động sản xuất, thiết kế máy móc công nghiệp.

Ví dụ 3: “Ngành chế tạo máy đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp hóa đất nước.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của ngành trong phát triển kinh tế quốc gia.

Ví dụ 4: “Kỹ sư chế tạo máy cần có kỹ năng thiết kế và vận hành thiết bị cơ khí.”

Phân tích: Dùng để chỉ nghề nghiệp và yêu cầu công việc của người làm trong ngành.

Ví dụ 5: “Việt Nam đang thu hút nhiều nhà đầu tư vào lĩnh vực chế tạo máy.”

Phân tích: Dùng khi đề cập đến lĩnh vực công nghiệp và cơ hội đầu tư kinh doanh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chế tạo máy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chế tạo máy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cơ khí chế tạo Phá hủy máy
Sản xuất máy móc Tháo dỡ thiết bị
Công nghệ cơ khí Thủ công
Gia công cơ khí Lao động tay chân
Kỹ thuật chế tạo Ngừng sản xuất
Lắp ráp máy móc Tiêu hủy

Dịch “Chế tạo máy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chế tạo máy 機械製造 (Jīxiè zhìzào) Machine Manufacturing 機械製造 (Kikai seizō) 기계 제조 (Gigye jejo)

Kết luận

Chế tạo máy là gì? Tóm lại, chế tạo máy là ngành ứng dụng nguyên lý vật lý để sản xuất máy móc, thiết bị phục vụ đời sống và công nghiệp. Đây là ngành mũi nhọn quyết định trình độ công nghệ của mỗi quốc gia.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.